Olympique de Marseille W
2 : 6
FT · Hiệp một 0:2
·
Olympique Lyonnais W

Olympique de Marseille W vs Olympique Lyonnais W

Tỷ số chung cuộc: Olympique de Marseille W 2-6 Olympique Lyonnais W tại Feminine Division 1, 21 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Olympique de Marseille W thắng 0, hòa 0, Olympique Lyonnais W thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Feminine Division 1 · Vòng 16
Sân vận động
Stade Roger Lebert, Marseille
Phong độ
LLWLW Olympique de Marseille W
WWLWW Olympique Lyonnais W
  1. 20' Sintia Cabezas
  2. 31' Laura Bourgouin
  3. 33' 0-1 K. Shrader
  4. 40' Kadidiatou Diani
  5. 45' 0-2 T. Chawinga · L. Heaps
  6. HT0-2
  7. 46' D. M. Dumornay L. Yohannes
  8. 46' J. Brand K. Diani
  9. 46' V. Becho A. Hegerberg
  10. 46' D. Egurrola L. Heaps
  11. 51' 0-3 T. Chawinga · K. Shrader
  12. 55' 0-4 D. M. Dumornay · T. Chawinga
  13. 57' 0-5 V. Becho · T. Chawinga
  14. 59' M. Le Mouel11m 1-5
  15. 60' N. Bamenga S. Cabezas
  16. 60' I. Kbida M. Le Mouel
  17. 60' M. Katoto T. Chawinga
  18. 65' M. Herrera Monge · J. Perret 2-5
  19. 68' Damaris Berta Egurrola
  20. 82' 2-6 J. Brand · S. Svava
  21. 88' M. Moryl L. Bourgouin
  22. FT2-6

Đội hình

Olympique de Marseille W Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Frédéric Gonçalves
  1. 30M. Shore 5.3
  2. 7T. Laplacette 5.0
  3. 15N. Blanchard 5.2
  4. 55M. Carro 4.9
  5. 24J. Cyraniak 5.3
  6. 8M. Le Mouel ▼ 60' 6.6
  7. 88S. Elisor 6.2
  8. 17L. Bourgouin ▼ 88' 6.5
  9. 77M. Herrera Monge 7.7
  10. 19S. Cabezas ▼ 60' 6.0
  11. 14J. Perret 6.9

Dự bị 7

  1. 1M. Sieber
  2. 4T. Joseph
  3. 10N. Bamenga ▲ 60' 6.5
  4. 20I. Kbida ▲ 60' 6.3
  5. 12R. Khezami
  6. 5M. Moryl ▲ 88'
  7. 2M. Alvarez
Olympique Lyonnais W Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Jonatan Giráldez Costas
  1. 1C. Endler 6.5
  2. 12A. Lawrence 7.0
  3. 33Tarciane 7.0
  4. 5E. Junttila-Nelhage 7.0
  5. 11K. Diani ▼ 46' 6.7
  6. 10L. Heaps ▼ 46' 6.9
  7. 8K. Shrader 7.3
  8. 20L. Yohannes ▼ 46' 6.6
  9. 23S. Svava 8.3
  10. 14A. Hegerberg ▼ 46' 6.3
  11. 22T. Chawinga ⚽2 ⇢2 ▼ 60' 10.0

Dự bị 7

  1. 16F. Belhadj
  2. 6D. M. Dumornay ▲ 46' 6.9
  3. 29J. Brand ▲ 46' 8.2
  4. 7V. Becho ▲ 46' 8.3
  5. 18A. Sombath
  6. 9M. Katoto ▲ 60' 6.0
  7. 13D. Egurrola ▲ 46' 6.9

Thống kê

022
820
29%Kiểm soát bóng71%
6Dứt điểm17
3Trúng đích11
2Chệch đích5
4Sút trong vòng cấm15
2Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn1
2Phạt góc8
2Việt vị4
9Phạm lỗi13
2Thẻ vàng2
5Cứu thua1
226Chuyền bóng548
145Chuyền chính xác480
64%Chính xác chuyền88%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympique Lyonnais W
22 76 - 11 +65 60
2
Paris Saint-Germain W
22 46 - 16 +30 48
3
Paris Saint-Germain W
22 48 - 26 +22 47
4
FC Nantes W
22 42 - 34 +8 41
5
FC Fleury 91 W
22 27 - 21 +6 33
6
Dijon FCO W
22 21 - 28 -7 33
7
RC Strasbourg Alsace W
22 26 - 38 -12 26
8
Le Havre AC W
22 25 - 45 -20 21
9
Olympique de Marseille W
22 26 - 44 -18 19
10
Montpellier HSC W
22 28 - 45 -17 15
11
RC Lens W
22 20 - 50 -30 15
12
Saint-Étienne W
22 11 - 38 -27 13
Xuống hạng

So sánh

22Trận đấu35
26Ghi được115
44Thủng lưới24
1.18Bàn thắng mỗi trận3.29
5Giữ sạch lưới19
13Trên 2.5 bàn27
17Hiệp hai67

Đối đầu

Trang trận đấu