RC Strasbourg Alsace W vs Stade de Reims W
Tỷ số chung cuộc: RC Strasbourg Alsace W 2-1 Stade de Reims W tại Feminine Division 1, 7 tháng 5, 2025.
Tổng quan
- Bóng đá
- Feminine Division 1 · Vòng 22
- Sân vận động
- Stade de la Meinau, Strasbourg
- Phong độ
- LLLWL RC Strasbourg Alsace W
- LDLWL Stade de Reims W
- 16' Emmy Jezequel
- 23' Elise Bonet
- 25' Maeline Mendy · L. Joseph 1-0
- 26' Monique Ngock
- HT1-0
- 51' ▲ C. Ndzana ▼ L. Calba
- 55' Elise Bonet
- 55' Elise Bonet
- 56' ▲ Mélissa Gomes ▼ H. Sangaré
- 56' ▲ J. Swierot ▼ M. Ngock
- 66' ▲ M. Duporge ▼ Maeline Mendy
- 72' Melissa Ferreira Gomes
- 72' 1-1 Mélissa Gomes · R. Corboz
- 74' Fanny Hoarau
- 77' ▲ K. Chapelle ▼ È. Périsset
- 78' ▲ L. Azzaro ▼ M. Hoeltzel
- 82' ▲ L. Bourgain ▼ J. Nassi
- 82' ▲ M. White ▼ A. Le Moguédec
- 84' ▲ A. Tchakounté ▼ S. Enge
- 85' ▲ E. Evels ▼ L. Hannequin
- 90'+1 Julie Swierot
- 90'+6 L. Joseph · A. Tchakounté 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 1M. Wahl 6.7
- 24È. Périsset ▼ 77' 6.9
- 29E. Jézéquel 6.2
- 18A. Chaney 6.9
- 21É. Bonet 6.0
- 26F. Hoarau 6.5
- 94Maeline Mendy ⚽ ▼ 66' 7.2
- 6S. Enge ▼ 84' 7.3
- 20M. Hoeltzel ▼ 78' 6.7
- 27L. Hannequin ▼ 85' 7.0
- 9L. Joseph ⚽ ⇢ 8.3
Dự bị 7
- 3M. Duporge ▲ 66' 6.3
- 19K. Chapelle ▲ 77' 6.6
- 10L. Azzaro ▲ 78' 6.3
- 5A. Tchakounté ▲ 84' 7.0
- 17E. Evels ▲ 85' 6.5
- 30P. Moitrel
- 2M. Babou
- 40M. Heil 6.7
- 3M. Gyau 7.0
- 41A. Maoulida 6.5
- 21L. Notel 6.9
- 11J. Nassi ▼ 82' 6.5
- 10R. Corboz ⇢ 6.9
- 14M. Ngock ▼ 56' 6.9
- 15M. Boucly 6.3
- 8L. Calba ▼ 51' 6.6
- 29H. Sangaré ▼ 56' 6.6
- 6A. Le Moguédec ▼ 82' 7.3
Dự bị 7
- 7C. Ndzana ▲ 51' 6.6
- 9Mélissa Gomes ⚽ ▲ 56' 7.2
- 19J. Swierot ▲ 56' 6.2
- 26L. Bourgain ▲ 82' 6.7
- 20M. White ▲ 82' 6.5
- 2M. Kack
- 1K. Massey
Thống kê
14⚑2
⚑030
62%Kiểm soát bóng38%
12Dứt điểm11
6Trúng đích3
4Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn2
2Phạt góc0
3Việt vị1
13Phạm lỗi12
4Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua4
430Chuyền bóng263
344Chuyền chính xác157
80%Chính xác chuyền60%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 92 - 7 | +85 | 62 | |
| 2 | 22 | 57 - 14 | +43 | 52 | |
| 3 | 22 | 58 - 19 | +39 | 45 | |
| 4 | 22 | 40 - 24 | +16 | 43 | |
| 5 | 22 | 40 - 30 | +10 | 33 | |
| 6 | 22 | 34 - 36 | -2 | 33 | |
| 7 | 22 | 17 - 30 | -13 | 23 | |
| 8 | 22 | 22 - 42 | -20 | 21 | |
| 9 | 22 | 22 - 39 | -17 | 17 | |
| 10 | 22 | 16 - 62 | -46 | 17 | |
| 11 | 22 | 24 - 49 | -25 | 15 | |
| 12 | 22 | 15 - 85 | -70 | 9 |
Xuống hạng
So sánh
22Trận đấu22
22Ghi được24
39Thủng lưới49
1Bàn thắng mỗi trận1.09
5Giữ sạch lưới4
11Trên 2.5 bàn15
11Hiệp hai14