Stade de Reims W vs RC Strasbourg Alsace W
Tỷ số chung cuộc: Stade de Reims W 0-0 RC Strasbourg Alsace W tại Feminine Division 1, 14 tháng 12, 2024.
Tổng quan
- Bóng đá
- Feminine Division 1 · Vòng 11
- Sân vận động
- Stade Paul Chandon, Épernay
- Phong độ
- LDLWL Stade de Reims W
- LLLWL RC Strasbourg Alsace W
- HT0-0
- 46' ▲ A. Maoulida ▼ M. Kack
- 46' ▲ L. Hannequin ▼ L. Azzaro
- 71' ▲ C. Neller ▼ M. Hoeltzel
- 76' ▲ L. Mana ▼ C. Ndzana
- 76' ▲ M. Haelewyn ▼ K. Adamek
- 77' ▲ A. Béché ▼ E. Loving
- 77' ▲ E. Evels ▼ M. Duporge
- 85' ▲ K. Chapelle ▼ S. Enge
- 88' ▲ J. Swierot ▼ A. Le Moguédec
- 88' ▲ Mélissa Gomes ▼ H. Sangaré
- 90'+3 Annaëlle Tchakounté
- FT0-0
Đội hình
- 30E. Launay 7.3
- 18K. Adamek ▼ 76' 6.6
- 3M. Gyau 7.3
- 2M. Kack ▼ 46' 6.7
- 21L. Notel 6.9
- 7C. Ndzana ▼ 76' 6.9
- 6A. Le Moguédec ▼ 88' 6.6
- 14M. Ngock 6.3
- 10R. Corboz 7.5
- 15M. Boucly 7.0
- 29H. Sangaré ▼ 88' 6.9
Dự bị 7
- 41A. Maoulida ▲ 46' 6.6
- 17L. Mana ▲ 76' 6.3
- 25M. Haelewyn ▲ 76' 6.6
- 19J. Swierot ▲ 88'
- 9Mélissa Gomes ▲ 88'
- 1K. Massey
- 20M. White
- 1M. Wahl 7.3
- 5A. Tchakounté 7.5
- 18A. Chaney 7.2
- 20M. Hoeltzel ▼ 71' 6.6
- 29E. Jézéquel 7.2
- 3M. Duporge ▼ 77' 7.2
- 6S. Enge ▼ 85' 7.3
- 21É. Bonet 6.9
- 2M. Babou 6.9
- 8E. Loving ▼ 77' 6.9
- 10L. Azzaro ▼ 46' 6.2
Dự bị 7
- 27L. Hannequin ▲ 46' 6.3
- 22C. Neller ▲ 71' 6.3
- 12A. Béché ▲ 77' 6.7
- 17E. Evels ▲ 77' 6.6
- 19K. Chapelle ▲ 85' 6.7
- 26F. Hoarau
- 30P. Moitrel
Thống kê
00⚑8
⚑110
55%Kiểm soát bóng45%
15Dứt điểm7
5Trúng đích3
6Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn1
8Phạt góc1
1Việt vị1
5Phạm lỗi11
0Thẻ vàng1
3Cứu thua5
365Chuyền bóng323
258Chuyền chính xác199
71%Chính xác chuyền62%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 92 - 7 | +85 | 62 | |
| 2 | 22 | 57 - 14 | +43 | 52 | |
| 3 | 22 | 58 - 19 | +39 | 45 | |
| 4 | 22 | 40 - 24 | +16 | 43 | |
| 5 | 22 | 40 - 30 | +10 | 33 | |
| 6 | 22 | 34 - 36 | -2 | 33 | |
| 7 | 22 | 17 - 30 | -13 | 23 | |
| 8 | 22 | 22 - 42 | -20 | 21 | |
| 9 | 22 | 22 - 39 | -17 | 17 | |
| 10 | 22 | 16 - 62 | -46 | 17 | |
| 11 | 22 | 24 - 49 | -25 | 15 | |
| 12 | 22 | 15 - 85 | -70 | 9 |
Xuống hạng
So sánh
22Trận đấu22
24Ghi được22
49Thủng lưới39
1.09Bàn thắng mỗi trận1
4Giữ sạch lưới5
15Trên 2.5 bàn11
14Hiệp hai11