FC Fleury 91 W vs FC Nantes W
Tỷ số chung cuộc: FC Fleury 91 W 4-0 FC Nantes W tại Feminine Division 1, 12 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: FC Fleury 91 W thắng 1, hòa 2, FC Nantes W thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Feminine Division 1 · Vòng 20
- Sân vận động
- Stade Robert Bobin, Bondoufle
- Phong độ
- WLDLD FC Fleury 91 W
- DLLDL FC Nantes W
- 37' C. Fernandes · M. Dafeur 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ J. Pasquereau ▼ D. Marcano
- 46' ▲ L. Fleury ▼ M. Rogan
- 48' Morgane Martins · C. Fernandes 2-0
- 53' F. Robert · C. Fernandes 3-0
- 61' ▲ S. Phiri ▼ C. Uchendu
- 61' ▲ N. Vagre ▼ A. Ould Braham
- 63' M. Dafeur11m 4-0
- 73' ▲ B. Louis ▼ A. Traoré
- 73' ▲ I. Konan ▼ A. Fontaine
- 81' ▲ S. Kassi ▼ I. Jaurena
- 81' ▲ H. Diaz ▼ E. Kamczyk
- 81' ▲ Z. Burns ▼ F. Robert
- 82' ▲ E. Sumo ▼ L. Storti
- FT4-0
Đội hình
- 16E. Francart
- 20C. Fernandes
- 5A. Butel
- 12C. Meffometou
- 25Morgane Martins
- 28I. Jaurena ▼ 81'
- 21M. Dafeur
- 9A. Fontaine ▼ 73'
- 10F. Robert ▼ 81'
- 8E. Kamczyk ▼ 81'
- 14A. Traoré ▼ 73'
Dự bị 7
- 27B. Louis ▲ 73'
- 19I. Konan ▲ 73'
- 2S. Kassi ▲ 81'
- 44H. Diaz ▲ 81'
- 13Z. Burns ▲ 81'
- 75A. Tounkara
- 40F. Poiret
- 1E. Burns
- 4M. Cosson
- 3C. Cosme
- 17J. Rabanne
- 7L. Storti ▼ 82'
- 30M. Rogan ▼ 46'
- 20A. Ould Braham ▼ 61'
- 15C. Uchendu ▼ 61'
- 8J. Mossard
- 22Andrea Recio
- 2D. Marcano ▼ 46'
Dự bị 7
- 5J. Pasquereau ▲ 46'
- 21L. Fleury ▲ 46'
- 9S. Phiri ▲ 61'
- 19N. Vagre ▲ 61'
- 29E. Sumo ▲ 82'
- 12K. Boklach
- 10C. Robillard
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 92 - 7 | +85 | 62 | |
| 2 | 22 | 57 - 14 | +43 | 52 | |
| 3 | 22 | 58 - 19 | +39 | 45 | |
| 4 | 22 | 40 - 24 | +16 | 43 | |
| 5 | 22 | 40 - 30 | +10 | 33 | |
| 6 | 22 | 34 - 36 | -2 | 33 | |
| 7 | 22 | 17 - 30 | -13 | 23 | |
| 8 | 22 | 22 - 42 | -20 | 21 | |
| 9 | 22 | 22 - 39 | -17 | 17 | |
| 10 | 22 | 16 - 62 | -46 | 17 | |
| 11 | 22 | 24 - 49 | -25 | 15 | |
| 12 | 22 | 15 - 85 | -70 | 9 |
Xuống hạng
So sánh
22Trận đấu22
40Ghi được17
30Thủng lưới30
1.82Bàn thắng mỗi trận0.77
11Giữ sạch lưới6
13Trên 2.5 bàn9
24Hiệp hai9