FC Nantes W
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Fleury 91 W

FC Nantes W vs FC Fleury 91 W

Tỷ số chung cuộc: FC Nantes W 0-0 FC Fleury 91 W tại Feminine Division 1, 7 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: FC Nantes W thắng 2, hòa 2, FC Fleury 91 W thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Feminine Division 1 · Vòng 10
Sân vận động
Stade Marcel Saupin, Nantes
Phong độ
DLLDL FC Nantes W
WLDLD FC Fleury 91 W
  1. HT0-0
  2. 61' T. Eninger L. Storti
  3. 61' É. Frémaux J. Pasquereau
  4. 61' K. Gago R. Éloissant
  5. 61' A. Fontaine S. Kassi
  6. 68' Inès Konan
  7. 76' Mariam Diakité
  8. 82' Julie Machart-Rabanne
  9. 83' D. Kopińska I. Konan
  10. 83' E. Badu B. Louis
  11. 89' Éva Frémaux
  12. 90'+2 Aïrine Fontaine
  13. 90' D. Marcano C. Robillard
  14. 90' N. Ben Khaled F. Robert
  15. FT0-0

Đội hình

FC Nantes W Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: N. Chabot
  1. 1E. Burns 7.2
  2. 17J. Rabanne 7.5
  3. 4M. Cosson 7.3
  4. 5J. Pasquereau ▼ 61' 6.6
  5. 18L. Rageot 7.0
  6. 7L. Storti ▼ 61' 6.7
  7. 29E. Sumo 6.3
  8. 8J. Mossard 6.6
  9. 10C. Robillard ▼ 90' 7.2
  10. 21L. Fleury 6.6
  11. 11R. Éloissant ▼ 61' 6.3

Dự bị 7

  1. 23T. Eninger ▲ 61' 6.7
  2. 28É. Frémaux ▲ 61' 6.6
  3. 9K. Gago ▲ 61' 6.9
  4. 2D. Marcano ▲ 90'
  5. 22Andrea Recio
  6. 16E. Dolan
  7. 33M. La Posta
FC Fleury 91 W Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: F. Biancalani
  1. 1C. Picaud 7.2
  2. 12C. Meffometou 6.9
  3. 5M. Diakité 6.5
  4. 15A. Bizet 7.2
  5. 10F. Robert ▼ 90' 7.0
  6. 28I. Jaurena 6.3
  7. 2S. Kassi ▼ 61' 6.9
  8. 25Morgane Martins 6.9
  9. 19I. Konan ▼ 83' 7.0
  10. 8E. Kamczyk 7.0
  11. 27B. Louis ▼ 83' 6.7

Dự bị 7

  1. 9A. Fontaine ▲ 61' 6.9
  2. 7D. Kopińska ▲ 83' 6.7
  3. 17E. Badu ▲ 83' 6.5
  4. 11N. Ben Khaled ▲ 90'
  5. 6J. Mazo
  6. 16E. Francart
  7. 75A. Tounkara

Thống kê

024
321
55%Kiểm soát bóng45%
10Dứt điểm9
3Trúng đích3
6Chệch đích4
4Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn2
4Phạt góc3
1Việt vị1
10Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua3
434Chuyền bóng348
312Chuyền chính xác226
72%Chính xác chuyền65%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympique Lyonnais W
22 92 - 7 +85 62
2
Paris Saint-Germain W
22 57 - 14 +43 52
3
Paris Saint-Germain W
22 58 - 19 +39 45
4
Dijon FCO W
22 40 - 24 +16 43
5
FC Fleury 91 W
22 40 - 30 +10 33
6
Montpellier HSC W
22 34 - 36 -2 33
7
FC Nantes W
22 17 - 30 -13 23
8
Le Havre AC W
22 22 - 42 -20 21
9
RC Strasbourg Alsace W
22 22 - 39 -17 17
10
Saint-Étienne W
22 16 - 62 -46 17
11
Stade de Reims W
22 24 - 49 -25 15
12
En Avant de Guingamp W
22 15 - 85 -70 9
Xuống hạng

So sánh

22Trận đấu22
17Ghi được40
30Thủng lưới30
0.77Bàn thắng mỗi trận1.82
6Giữ sạch lưới11
9Trên 2.5 bàn13
9Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu