RC Strasbourg Alsace W vs En Avant de Guingamp W
Tỷ số chung cuộc: RC Strasbourg Alsace W 6-0 En Avant de Guingamp W tại Feminine Division 1, 29 tháng 3, 2025.
Tổng quan
- Bóng đá
- Feminine Division 1 · Vòng 19
- Sân vận động
- Stade de la Meinau, Strasbourg
- Phong độ
- DLLLW RC Strasbourg Alsace W
- LLWLW En Avant de Guingamp W
- 13' L. Hannequin · Maeline Mendy 1-0
- 19' Leila Peneau
- 34' L. Azzaro · L. Hannequin 2-0
- HT2-0
- 54' L. Hannequin · L. Azzaro 3-0
- 58' ▲ M. Bigot ▼ I. Touriss
- 62' Lorena Azzaro
- 63' Maeline Mendy · L. Azzaro 4-0
- 64' Hélène Fercocq
- 64' ▲ M. Duporge ▼ Maeline Mendy
- 64' ▲ A. Béché ▼ È. Périsset
- 68' ▲ M. Seguin ▼ A. Donnary
- 69' Amandine Beche
- 73' ▲ Pilar Khoury ▼ L. Hannequin
- 73' ▲ K. Chapelle ▼ M. Hoeltzel
- 76' Maelle Seguin
- 79' ▲ E. Loving ▼ F. Hoarau
- 80' ▲ A. Fourré ▼ L. Peneau
- 80' ▲ N. Eto ▼ A. Ribeyra
- 80' K. Chapelle · Pilar Khoury 5-0
- 90'+4 L. Azzaro · E. Loving 6-0
- FT6-0
Đội hình
- 1M. Wahl 7.2
- 29E. Jézéquel 7.0
- 5A. Tchakounté 7.3
- 21É. Bonet 7.2
- 24È. Périsset ▼ 64' 7.0
- 6S. Enge 6.9
- 94Maeline Mendy ⚽ ⇢ ▼ 64' 8.2
- 20M. Hoeltzel ▼ 73' 6.9
- 26F. Hoarau ▼ 79' 7.3
- 10L. Azzaro ⚽2 ⇢2 9.5
- 27L. Hannequin ⚽2 ⇢ ▼ 73' 9.0
Dự bị 7
- 3M. Duporge ▲ 64' 6.6
- 12A. Béché ▲ 64' 6.7
- 7Pilar Khoury ▲ 73' 7.3
- 19K. Chapelle ⚽ ▲ 73' 7.3
- 8E. Loving ▲ 79' 7.2
- 18A. Chaney
- 16M. Le Page
- 30M. Sieber 5.5
- 7I. Touriss ▼ 58' 5.9
- 19S. Guellati 5.3
- 4H. Fercocq 5.7
- 3G. Kazadi 6.2
- 25A. Ollivier 5.5
- 6A. Donnary ▼ 68' 6.5
- 10L. Peneau ▼ 80' 6.6
- 8S. Daoudi 6.2
- 17A. Ribeyra ▼ 80' 6.9
- 9S. Bhandari 6.6
Dự bị 7
- 29M. Bigot ▲ 58' 6.3
- 14M. Seguin ▲ 68' 6.2
- 18A. Fourré ▲ 80' 6.3
- 2N. Eto ▲ 80' 6.6
- 23M. Brezac
- 40L. Vivier
- 34L. Lescop
Thống kê
02⚑2
⚑330
56%Kiểm soát bóng44%
16Dứt điểm12
7Trúng đích2
5Chệch đích9
13Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn1
2Phạt góc3
5Việt vị2
12Phạm lỗi12
2Thẻ vàng3
2Cứu thua1
501Chuyền bóng392
411Chuyền chính xác303
82%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 92 - 7 | +85 | 62 | |
| 2 | 22 | 57 - 14 | +43 | 52 | |
| 3 | 22 | 58 - 19 | +39 | 45 | |
| 4 | 22 | 40 - 24 | +16 | 43 | |
| 5 | 22 | 40 - 30 | +10 | 33 | |
| 6 | 22 | 34 - 36 | -2 | 33 | |
| 7 | 22 | 17 - 30 | -13 | 23 | |
| 8 | 22 | 22 - 42 | -20 | 21 | |
| 9 | 22 | 22 - 39 | -17 | 17 | |
| 10 | 22 | 16 - 62 | -46 | 17 | |
| 11 | 22 | 24 - 49 | -25 | 15 | |
| 12 | 22 | 15 - 85 | -70 | 9 |
Xuống hạng
So sánh
22Trận đấu22
22Ghi được15
39Thủng lưới85
1Bàn thắng mỗi trận0.68
5Giữ sạch lưới0
11Trên 2.5 bàn18
11Hiệp hai11