En Avant de Guingamp W
3 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
RC Strasbourg Alsace W

En Avant de Guingamp W vs RC Strasbourg Alsace W

Tỷ số chung cuộc: En Avant de Guingamp W 3-2 RC Strasbourg Alsace W tại Feminine Division 1, 19 tháng 10, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
Feminine Division 1 · Vòng 5
Sân vận động
Stade Centre Formation EAG 1, Pabu
Phong độ
LLWLW En Avant de Guingamp W
LLLWL RC Strasbourg Alsace W
  1. 26' Grace Kazadi Ntambwe
  2. 40' L. Peneau S. Daoudi
  3. 45'+4 Maelle Seguin
  4. HT0-0
  5. 57' A. Donnary M. Bigot
  6. 58' S. Bhandari · L. Abdu 1-0
  7. 59' L. Azzaro Pilar Khoury
  8. 63' 1-1 L. Azzaro11m
  9. 65' 1-2 K. Chapelle · A. Tchakounté
  10. 66' A. Ollivier 2-2
  11. 71' E. Loving K. Chapelle
  12. 71' A. Béché F. Hoarau
  13. 83' M. Hoeltzel M. Duporge
  14. 86' I. Touriss M. Seguin
  15. 90'+4 Elise Bonet
  16. 90'+6 L. Peneau11m 3-2
  17. FT3-2

Đội hình

En Avant de Guingamp W Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: J. Bonnet
  1. 30M. Sieber 6.9
  2. 3G. Kazadi 7.3
  3. 5M. Renard 6.2
  4. 4H. Fercocq 6.3
  5. 34L. Lescop 6.6
  6. 8S. Daoudi ▼ 40' 6.9
  7. 17L. Abdu 6.3
  8. 14M. Seguin ▼ 86' 6.2
  9. 29M. Bigot ▼ 57' 6.6
  10. 25A. Ollivier 7.7
  11. 9S. Bhandari 7.2

Dự bị 7

  1. 10L. Peneau ▲ 40' 7.5
  2. 6A. Donnary ▲ 57' 6.2
  3. 7I. Touriss ▲ 86' 6.6
  4. 23M. Brezac
  5. 16L. Prieur
  6. 24C. Agoune
  7. 28L. Le Lan
RC Strasbourg Alsace W Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: V. Nogueira
  1. 1M. Wahl 6.3
  2. 23P. Dechilly 7.2
  3. 29E. Jézéquel 6.3
  4. 5A. Tchakounté 6.9
  5. 21É. Bonet 6.2
  6. 26F. Hoarau ▼ 71' 6.6
  7. 6S. Enge 6.9
  8. 3M. Duporge ▼ 83' 6.5
  9. 27L. Hannequin 7.2
  10. 19K. Chapelle ▼ 71' 7.2
  11. 7Pilar Khoury ▼ 59' 6.9

Dự bị 7

  1. 10L. Azzaro ▲ 59' 6.9
  2. 8E. Loving ▲ 71' 6.7
  3. 12A. Béché ▲ 71' 6.5
  4. 20M. Hoeltzel ▲ 83' 6.5
  5. 22C. Neller
  6. 16M. Le Page
  7. 18A. Chaney

Thống kê

024
310
42%Kiểm soát bóng58%
8Dứt điểm14
6Trúng đích6
2Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm6
0Bị chặn2
4Phạt góc3
1Việt vị6
12Phạm lỗi11
2Thẻ vàng1
4Cứu thua3
302Chuyền bóng420
203Chuyền chính xác336
67%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympique Lyonnais W
22 92 - 7 +85 62
2
Paris Saint-Germain W
22 57 - 14 +43 52
3
Paris Saint-Germain W
22 58 - 19 +39 45
4
Dijon FCO W
22 40 - 24 +16 43
5
FC Fleury 91 W
22 40 - 30 +10 33
6
Montpellier HSC W
22 34 - 36 -2 33
7
FC Nantes W
22 17 - 30 -13 23
8
Le Havre AC W
22 22 - 42 -20 21
9
RC Strasbourg Alsace W
22 22 - 39 -17 17
10
Saint-Étienne W
22 16 - 62 -46 17
11
Stade de Reims W
22 24 - 49 -25 15
12
En Avant de Guingamp W
22 15 - 85 -70 9
Xuống hạng

So sánh

22Trận đấu22
15Ghi được22
85Thủng lưới39
0.68Bàn thắng mỗi trận1
0Giữ sạch lưới5
18Trên 2.5 bàn11
11Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu