Saint-Étienne W vs FC Girondins de Bordeaux W
Tỷ số chung cuộc: Saint-Étienne W 1-0 FC Girondins de Bordeaux W tại Feminine Division 1, 23 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Saint-Étienne W thắng 2, hòa 1, FC Girondins de Bordeaux W thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Feminine Division 1 · Vòng 18
- Sân vận động
- Stade Salif Keita, Saint-Étienne
- Phong độ
- LWLLD Saint-Étienne W
- LLLWW FC Girondins de Bordeaux W
- 28' Regina Ibiang Otu
- HT0-0
- 62' ▲ P. Browne ▼ A. Pierre-Louis
- 62' ▲ K. Elmore ▼ A. Mbadi
- 62' ▲ L. Pinot ▼ Serena Pinto de Queirós
- 67' A. Lamontagne · C. Caputo 1-0
- 68' ▲ L. Autin ▼ M. Haelewyn
- 77' ▲ N. Bahlouli ▼ M. Seguin
- 78' ▲ C. Lafaix ▼ A. Kim
- 82' Chloé Tapia
- 84' Camille Lafaix
- 86' ▲ H. Dowd ▼ C. Caputo
- 86' ▲ B. Benera ▼ R. Otu
- 89' Hawa Sangaré
- 90'+4 Nesrine Bahlouli
- FT1-0
Đội hình
- 16M. Gignoux-Soulier 7.7
- 21M. Belkhiter 6.9
- 13F. Bataillard 7.2
- 28N. Carage 7.2
- 3C. Tapia 6.6
- 4A. Mbadi ▼ 62' 6.9
- 11R. Otu ▼ 86' 6.6
- 12A. Pierre-Louis ▼ 62' 6.3
- 10S. Champagnac 6.5
- 18C. Caputo ⇢ ▼ 86' 7.3
- 8A. Lamontagne ⚽ 7.3
Dự bị 7
- 22P. Browne ▲ 62' 6.9
- 17K. Elmore ▲ 62' 6.3
- 25H. Dowd ▲ 86' 6.9
- 23B. Benera ▲ 86' 6.5
- 15N. Blanchard
- 30A. Gery
- 20T. Job
- 16J. Lerond 6.9
- 19J. Karličić 6.3
- 5M. Haelewyn ▼ 68' 6.6
- 25H. Diaz 6.7
- 26F. Liaigre 6.6
- 29L. Bourgouin 6.3
- 23A. Lardez 6.7
- 6M. Seguin ▼ 77' 6.6
- 17A. Kim ▼ 78' 6.6
- 15H. Sangaré 6.9
- 9Serena Pinto de Queirós ▼ 62' 6.6
Dự bị 7
- 27L. Pinot ▲ 62' 6.2
- 21L. Autin ▲ 68' 6.6
- 24N. Bahlouli ▲ 77' 6.2
- 10C. Lafaix ▲ 78' 6.3
- 18A. Herbert
- 14M. Dehri
- 1A. Haviv
Thống kê
02⚑3
⚑321
49%Kiểm soát bóng51%
9Dứt điểm5
4Trúng đích2
3Chệch đích2
3Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn1
3Phạt góc3
1Việt vị4
15Phạm lỗi13
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua3
405Chuyền bóng418
326Chuyền chính xác326
80%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | 81 - 11 | +70 | 61 | |
| 2 | 21 | 66 - 15 | +51 | 50 | |
| 3 | 21 | 56 - 26 | +30 | 42 | |
| 4 | 21 | 35 - 30 | +5 | 33 | |
| 5 | 21 | 31 - 30 | +1 | 32 | |
| 6 | 21 | 30 - 34 | -4 | 29 | |
| 7 | 21 | 30 - 51 | -21 | 28 | |
| 8 | 21 | 25 - 47 | -22 | 20 | |
| 9 | 21 | 29 - 46 | -17 | 19 | |
| 10 | 21 | 23 - 45 | -22 | 16 | |
| 11 | 21 | 26 - 64 | -38 | 12 | |
| 12 | 21 | 15 - 48 | -33 | 10 |
So sánh
22Trận đấu22
31Ghi được17
52Thủng lưới49
1.41Bàn thắng mỗi trận0.77
4Giữ sạch lưới1
14Trên 2.5 bàn12
18Hiệp hai7