FC Girondins de Bordeaux W vs Saint-Étienne W
Tỷ số chung cuộc: FC Girondins de Bordeaux W 1-4 Saint-Étienne W tại Feminine Division 1, 16 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: FC Girondins de Bordeaux W thắng 1, hòa 1, Saint-Étienne W thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Feminine Division 1 · Vòng 11
- Sân vận động
- Stade Matmut-Atlantique, Bordeaux
- Phong độ
- LLLWW FC Girondins de Bordeaux W
- LWLLD Saint-Étienne W
- 8' H. Sangaré · M. Tarrieu 1-0
- 13' 1-1 C. Caputo · A. Lamontagne
- 16' Marion Haelewyn
- 34' Nesrine Bahlouli
- 42' Faustine Bataillard
- HT1-1
- 51' 1-2 F. Bataillard · C. Caputo
- 54' Cindy Caputo
- 56' Solene Champagnac
- 67' ▲ M. Ateluce ▼ M. Tarrieu
- 67' ▲ P. Browne ▼ C. Caputo
- 74' 1-3 P. Browne
- 78' ▲ L. Autin ▼ M. Haelewyn
- 81' Chloé Tapia
- 81' 1-4 K. Elmore
- 84' ▲ C. Lecaille ▼ H. Sangaré
- 85' Amandine Pierre-Louis
- 87' ▲ T. Job ▼ M. Belkhiter
- 88' ▲ L. Jésus ▼ S. Champagnac
- 90'+2 ▲ N. Blanchard ▼ K. Elmore
- FT1-4
Đội hình
- 16J. Lerond 7.0
- 19J. Karličić 6.3
- 5M. Haelewyn ▼ 78' 5.9
- 25H. Diaz 6.2
- 26F. Liaigre 6.5
- 14M. Dehri 6.3
- 23A. Lardez 6.7
- 24N. Bahlouli 6.9
- 17A. Kim 6.7
- 15H. Sangaré ⚽ ▼ 84' 7.2
- 7M. Tarrieu ⇢ ▼ 67' 6.6
Dự bị 7
- 13M. Ateluce ▲ 67' 6.3
- 21L. Autin ▲ 78' 5.3
- 22C. Lecaille ▲ 84' 6.7
- 27L. Pinot
- 9Serena Pinto de Queirós
- 10C. Lafaix
- 40M. Mendiburu
- 16M. Gignoux-Soulier 7.2
- 21M. Belkhiter ▼ 87' 5.9
- 13F. Bataillard ⚽ 7.2
- 28N. Carage 6.6
- 3C. Tapia 6.9
- 11R. Otu 6.9
- 10S. Champagnac ▼ 88' 6.5
- 12A. Pierre-Louis 7.2
- 17K. Elmore ⚽ ▼ 90' 7.6
- 18C. Caputo ⚽ ⇢ ▼ 67' 7.9
- 8A. Lamontagne ⇢ 7.2
Dự bị 7
- 22P. Browne ⚽ ▲ 67' 7.2
- 33T. Job ▲ 87' 6.3
- 9L. Jésus ▲ 88' 6.3
- 15N. Blanchard ▲ 90'
- 24L. Archier
- 1Y. Balogun
- 4A. Mbadi
Thống kê
02⚑6
⚑350
53%Kiểm soát bóng47%
11Dứt điểm14
3Trúng đích10
4Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm10
2Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn2
6Phạt góc3
8Việt vị2
13Phạm lỗi10
2Thẻ vàng5
6Cứu thua2
328Chuyền bóng297
239Chuyền chính xác188
73%Chính xác chuyền63%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | 81 - 11 | +70 | 61 | |
| 2 | 21 | 66 - 15 | +51 | 50 | |
| 3 | 21 | 56 - 26 | +30 | 42 | |
| 4 | 21 | 35 - 30 | +5 | 33 | |
| 5 | 21 | 31 - 30 | +1 | 32 | |
| 6 | 21 | 30 - 34 | -4 | 29 | |
| 7 | 21 | 30 - 51 | -21 | 28 | |
| 8 | 21 | 25 - 47 | -22 | 20 | |
| 9 | 21 | 29 - 46 | -17 | 19 | |
| 10 | 21 | 23 - 45 | -22 | 16 | |
| 11 | 21 | 26 - 64 | -38 | 12 | |
| 12 | 21 | 15 - 48 | -33 | 10 |
So sánh
22Trận đấu22
17Ghi được31
49Thủng lưới52
0.77Bàn thắng mỗi trận1.41
1Giữ sạch lưới4
12Trên 2.5 bàn14
7Hiệp hai18