FC Girondins de Bordeaux W vs Saint-Étienne W
Tỷ số chung cuộc: FC Girondins de Bordeaux W 3-0 Saint-Étienne W tại Feminine Division 1, 26 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: FC Girondins de Bordeaux W thắng 1, hòa 1, Saint-Étienne W thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Feminine Division 1 · Vòng 15
- Sân vận động
- Stade Sainte-Germaine, Le-Bouscat
- Trọng tài
- C. Laur
- Phong độ
- LLLWW FC Girondins de Bordeaux W
- LWLLD Saint-Étienne W
- 3' C. Lavogez
- 27' N. Blanchard
- 33' C. Lavogez · Tay 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ M. Herrera ▼ J. Karličić
- 46' ▲ E. Okoronkwo ▼ K. Gago
- 52' M. Herrera 2-0
- 63' ▲ M. Garbino ▼ J. Dufour
- 65' L. Jesus
- 71' ▲ Mélissa Gomes ▼ K. Snoeijs
- 71' ▲ A. Coquard ▼ M. Uffren
- 82' ▲ F. Liaigre ▼ M. Perea
- 82' ▲ A. Chaumette ▼ K. Pantelić
- 82' ▲ G. Debbache ▼ L. Jésus
- 82' ▲ K. Sakaki ▼ C. Bornes
- 90'+1 M. Garbino · M. Herrera 3-0
- FT3-0
Đội hình
- 16M. Chavas
- 3J. Thibaud
- 23A. Lardez
- 13Tay
- 24M. Perea ▼ 82'
- 6C. Bilbault
- 10C. Lavogez
- 21E. Palis
- 29J. Dufour ▼ 63'
- 25K. Snoeijs ▼ 71'
- 19J. Karličić ▼ 46'
Dự bị 7
- 7M. Herrera ▲ 46'
- 15M. Garbino ▲ 63'
- 9Mélissa Gomes ▲ 71'
- 33F. Liaigre ▲ 82'
- 1L. Philippe
- 4A. Herbert
- 12M. Cardia
- 1E. Burns
- 20C. Bornes ▼ 82'
- 2N. El Chad
- 8K. Pantelić ▼ 82'
- 6M. Uffren ▼ 71'
- 19J. Vidal
- 15N. Blanchard
- 21É. Bonet
- 9L. Jésus ▼ 82'
- 29K. Gago ▼ 46'
- 18C. Caputo
Dự bị 7
- 3E. Okoronkwo ▲ 46'
- 12A. Coquard ▲ 71'
- 11A. Chaumette ▲ 82'
- 14G. Debbache ▲ 82'
- 17K. Sakaki ▲ 82'
- 16M. Gignoux-Soulier
- 23F. Bataillard
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 79 - 8 | +71 | 64 | |
| 2 | 22 | 68 - 12 | +56 | 53 | |
| 3 | 22 | 49 - 21 | +28 | 50 | |
| 4 | 22 | 36 - 26 | +10 | 43 | |
| 5 | 22 | 38 - 25 | +13 | 35 | |
| 6 | 22 | 38 - 29 | +9 | 35 | |
| 7 | 22 | 29 - 38 | -9 | 33 | |
| 8 | 22 | 23 - 57 | -34 | 17 | |
| 9 | 22 | 18 - 55 | -37 | 16 | |
| 10 | 22 | 13 - 45 | -32 | 15 | |
| 11 | 22 | 19 - 57 | -38 | 13 | |
| 12 | 22 | 17 - 54 | -37 | 7 |
Champions League Women Champions League Women (Qualification) Division 2 Women
So sánh
26Trận đấu22
48Ghi được17
36Thủng lưới54
1.85Bàn thắng mỗi trận0.77
9Giữ sạch lưới1
16Trên 2.5 bàn15
21Hiệp hai7