Lille OSC W vs Olympique Lyonnais W
Tỷ số chung cuộc: Lille OSC W 0-7 Olympique Lyonnais W tại Feminine Division 1, 23 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Lille OSC W thắng 0, hòa 0, Olympique Lyonnais W thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Feminine Division 1 · Vòng 18
- Phong độ
- LDWLD Lille OSC W
- WWLWW Olympique Lyonnais W
- 4' 0-1 V. Bècho · D. van de Donk
- 26' 0-2 D. Marozsán
- 30' Damaris Egurrola Wienke
- 37' Amel Majri
- 44' 0-3 A. Majri · V. Bècho
- 44' Kedie Johnson
- HT0-3
- 46' ▲ K. Sylla ▼ D. van de Donk
- 46' ▲ M. Mendy ▼ E. Carpenter
- 51' 0-4 A. Majri
- 60' 0-5 V. Bècho
- 62' ▲ L. Joseph ▼ K. Diani
- 62' ▲ W. Renard ▼ V. Gilles
- 63' 0-6 L. Joseph
- 67' 0-7 A. Majri · L. Joseph
- 68' ▲ J. Pian ▼ A. Paprzycki
- 68' ▲ A. Ollivier ▼ K. Johnson
- 75' ▲ A. Charpentier ▼ D. Egurrola
- 85' Kysha Sylla
- FT0-7
Đội hình
- 16E. Launay 6.3
- 22T. Laplacette 5.7
- 33C. Delaby 5.2
- 4O. Mbala 5.2
- 21M. Doucouré 5.6
- 20K. Johnson ▼ 68' 5.3
- 17J. Rabanne 5.3
- 6A. Paprzycki ▼ 68' 5.6
- 10N. Bamenga 6.0
- 9D. Roux 6.0
- 7L. Azzaro 6.2
Dự bị 7
- 25A. Ollivier ▲ 68' 6.3
- 15J. Pian ▲ 68' 6.5
- 27G. Devleesschauwer
- 8Marjorie Boilesen
- 14A. Ribeyra
- 30T. Beitz
- 11M. Boucly
- 1C. Endler 7.5
- 12E. Carpenter ▼ 46' 7.0
- 21V. Gilles ▼ 62' 7.0
- 18A. Sombath 8.0
- 5P. Morroni 7.0
- 10D. Marozsán ⚽ 8.2
- 13D. Egurrola ▼ 75' 7.2
- 17D. van de Donk ⇢ ▼ 46' 7.2
- 11K. Diani ⇢ ▼ 62' 7.2
- 27V. Bècho ⚽2 ⇢ 9.9
- 7A. Majri ⚽3 10.0
Dự bị 7
- 32M. Mendy ▲ 46' 7.5
- 19K. Sylla ▲ 46' 6.7
- 31L. Joseph ⚽ ▲ 62' 7.9
- 3W. Renard ▲ 62' 6.9
- 33A. Charpentier ▲ 75' 6.7
- 9E. Le Sommer
- 30L. Benkarth
Thống kê
01⚑0
⚑630
37%Kiểm soát bóng63%
2Dứt điểm22
1Trúng đích13
0Chệch đích8
2Sút trong vòng cấm18
0Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn1
0Phạt góc6
0Việt vị7
6Phạm lỗi14
1Thẻ vàng3
6Cứu thua1
332Chuyền bóng556
237Chuyền chính xác480
71%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | 81 - 11 | +70 | 61 | |
| 2 | 21 | 66 - 15 | +51 | 50 | |
| 3 | 21 | 56 - 26 | +30 | 42 | |
| 4 | 21 | 35 - 30 | +5 | 33 | |
| 5 | 21 | 31 - 30 | +1 | 32 | |
| 6 | 21 | 30 - 34 | -4 | 29 | |
| 7 | 21 | 30 - 51 | -21 | 28 | |
| 8 | 21 | 25 - 47 | -22 | 20 | |
| 9 | 21 | 29 - 46 | -17 | 19 | |
| 10 | 21 | 23 - 45 | -22 | 16 | |
| 11 | 21 | 26 - 64 | -38 | 12 | |
| 12 | 21 | 15 - 48 | -33 | 10 |
So sánh
22Trận đấu35
27Ghi được126
65Thủng lưới26
1.23Bàn thắng mỗi trận3.6
1Giữ sạch lưới14
19Trên 2.5 bàn30
19Hiệp hai60