Olympique Lyonnais W vs Lille OSC W
Tỷ số chung cuộc: Olympique Lyonnais W 5-0 Lille OSC W tại Feminine Division 1, 8 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Olympique Lyonnais W thắng 6, hòa 0, Lille OSC W thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Feminine Division 1 · Vòng 10
- Sân vận động
- Terrain d'honneur Gérard Houllier, Décines-Charpieu
- Phong độ
- WWLWW Olympique Lyonnais W
- LDWLD Lille OSC W
- 17' W. Renard 1-0
- 28' A. Hegerberg11m 2-0
- 31' Damaris Egurrola Wienke
- 44' ▲ J. Swierot ▼ E. Le Sommer
- HT2-0
- 57' D. Egurrola · D. Marozsán 3-0
- 59' G. Mbock Bathy 4-0
- 60' ▲ L. Oillic ▼ A. Hegerberg
- 60' ▲ D. van de Donk ▼ D. Egurrola
- 64' ▲ J. Pian ▼ C. Lelarge
- 70' ▲ W. Sangaré ▼ A. Sombath
- 77' ▲ Marjorie Boilesen ▼ L. Azzaro
- 77' ▲ J. Vanuxeem ▼ T. Laplacette
- 90'+3 A. Majri · D. van de Donk 5-0
- FT5-0
Đội hình
- 1C. Endler 6.6
- 18A. Sombath ▼ 70' 7.0
- 29G. Mbock Bathy ⚽ 8.3
- 3W. Renard ⚽ 8.3
- 5P. Morroni 8.2
- 10D. Marozsán ⇢ 9.2
- 13D. Egurrola ⚽ ▼ 60' 9.0
- 8S. Däbritz 8.0
- 9E. Le Sommer ▼ 44' 6.9
- 14A. Hegerberg ⚽ ▼ 60' 7.6
- 7A. Majri ⚽ 8.3
Dự bị 7
- 23J. Swierot ▲ 44' 7.7
- 33L. Oillic ▲ 60' 6.9
- 17D. van de Donk ▲ 60' 6.3
- 15W. Sangaré ▲ 70' 6.6
- 21V. Gilles
- 30L. Benkarth
- 12E. Carpenter
- 16E. Launay 8.5
- 26A. Lambert 5.2
- 4O. Mbala 5.9
- 27G. Devleesschauwer 6.3
- 22T. Laplacette ▼ 77' 6.5
- 19C. Lelarge ▼ 64' 6.3
- 6A. Paprzycki 6.3
- 25A. Ollivier 6.5
- 17J. Rabanne 5.9
- 7L. Azzaro ▼ 77' 6.2
- 11M. Boucly 6.6
Dự bị 7
- 15J. Pian ▲ 64' 6.3
- 8Marjorie Boilesen ▲ 77' 6.3
- 35J. Vanuxeem ▲ 77' 6.2
- 30T. Beitz
- 33P. Ruffelaere
- 34C. Delaby
- 10N. Bamenga
Thống kê
01⚑9
⚑000
64%Kiểm soát bóng36%
29Dứt điểm1
14Trúng đích0
11Chệch đích1
24Sút trong vòng cấm0
5Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn0
9Phạt góc0
4Việt vị0
8Phạm lỗi10
1Thẻ vàng0
0Cứu thua9
607Chuyền bóng351
535Chuyền chính xác257
88%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | 81 - 11 | +70 | 61 | |
| 2 | 21 | 66 - 15 | +51 | 50 | |
| 3 | 21 | 56 - 26 | +30 | 42 | |
| 4 | 21 | 35 - 30 | +5 | 33 | |
| 5 | 21 | 31 - 30 | +1 | 32 | |
| 6 | 21 | 30 - 34 | -4 | 29 | |
| 7 | 21 | 30 - 51 | -21 | 28 | |
| 8 | 21 | 25 - 47 | -22 | 20 | |
| 9 | 21 | 29 - 46 | -17 | 19 | |
| 10 | 21 | 23 - 45 | -22 | 16 | |
| 11 | 21 | 26 - 64 | -38 | 12 | |
| 12 | 21 | 15 - 48 | -33 | 10 |
So sánh
35Trận đấu22
126Ghi được27
26Thủng lưới65
3.6Bàn thắng mỗi trận1.23
14Giữ sạch lưới1
30Trên 2.5 bàn19
60Hiệp hai19