Lille OSC W
3 : 3
FT · Hiệp một 1:2
·
Le Havre AC W

Lille OSC W vs Le Havre AC W

Tỷ số chung cuộc: Lille OSC W 3-3 Le Havre AC W tại Feminine Division 1, 10 tháng 2, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
Feminine Division 1 · Vòng 15
Sân vận động
Complexe Sportif de Luchin, Camphin-en-Pévèle
Phong độ
LDWLD Lille OSC W
LWDLW Le Havre AC W
  1. 4' 0-1 R. Enguehard · I. Benyahia
  2. 25' A. Ribeyra 1-1
  3. 45' 1-2 M. Cardia
  4. HT1-2
  5. 46' A. Lambert M. Doucouré
  6. 48' J. Rabanne 2-2
  7. 50' Julie Machart-Rabanne
  8. 56' S. Elisor H. Mansuy
  9. 58' J. Pian 3-2
  10. 63' C. Effa Effa C. Gavory
  11. 64' Z. Stiévenart M. Cardia
  12. 67' Maïté Boucly
  13. 67' Ines Benyahia
  14. 68' T. Laplacette M. Boucly
  15. 68' L. Azzaro A. Ribeyra
  16. 71' Julie Pian
  17. 83' Marjorie Boilesen J. Pian
  18. 86' 3-3 I. Benyahia11m
  19. 90'+1 E. Kouache N. Ali Nadjim
  20. FT3-3

Đội hình

Lille OSC W Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Saïdi
  1. 16E. Launay 7.2
  2. 17J. Rabanne 6.3
  3. 33C. Delaby 6.3
  4. 21M. Doucouré ▼ 46' 6.0
  5. 25A. Ollivier 6.5
  6. 10N. Bamenga 6.2
  7. 6A. Paprzycki 6.5
  8. 9D. Roux 6.7
  9. 15J. Pian ▼ 83' 7.2
  10. 11M. Boucly ▼ 68' 6.6
  11. 14A. Ribeyra ▼ 68' 6.9

Dự bị 6

  1. 26A. Lambert ▲ 46' 6.2
  2. 22T. Laplacette ▲ 68' 6.3
  3. 7L. Azzaro ▲ 68' 6.3
  4. 8Marjorie Boilesen ▲ 83' 6.3
  5. 30T. Beitz
  6. 2C. Delcroix
Le Havre AC W Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: R. Djoubri
  1. 1K. Talaslahti 5.6
  2. 14R. Enguehard 7.2
  3. 4É. Tsé 6.7
  4. 29D. Davis 7.0
  5. 6S. Demeyere 7.0
  6. 13H. Mansuy ▼ 56' 6.7
  7. 19N. Ali Nadjim ▼ 90' 6.6
  8. 22C. Gavory ▼ 63' 6.9
  9. 5L. Cance 6.6
  10. 12M. Cardia ▼ 64' 6.9
  11. 25I. Benyahia 8.2

Dự bị 7

  1. 8S. Elisor ▲ 56' 6.9
  2. 21C. Effa Effa ▲ 63' 6.7
  3. 7Z. Stiévenart ▲ 64' 6.7
  4. 18E. Kouache ▲ 90'
  5. 9R. Borgella
  6. 10E. Sumo
  7. 30O. Toussaint

Thống kê

032
210
45%Kiểm soát bóng55%
7Dứt điểm14
5Trúng đích10
1Chệch đích3
4Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn1
2Phạt góc2
0Việt vị2
15Phạm lỗi6
3Thẻ vàng1
7Cứu thua2
273Chuyền bóng343
169Chuyền chính xác233
62%Chính xác chuyền68%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympique Lyonnais W
21 81 - 11 +70 61
2
Paris Saint-Germain W
21 66 - 15 +51 50
3
Paris Saint-Germain W
21 56 - 26 +30 42
4
FC Fleury 91 W
21 35 - 30 +5 33
5
Stade de Reims W
21 31 - 30 +1 32
6
Montpellier HSC W
21 30 - 34 -4 29
7
Saint-Étienne W
21 30 - 51 -21 28
8
Dijon FCO W
21 25 - 47 -22 20
9
Le Havre AC W
21 29 - 46 -17 19
10
En Avant de Guingamp W
21 23 - 45 -22 16
11
Lille OSC W
21 26 - 64 -38 12
12
FC Girondins de Bordeaux W
21 15 - 48 -33 10

So sánh

22Trận đấu22
27Ghi được35
65Thủng lưới48
1.23Bàn thắng mỗi trận1.59
1Giữ sạch lưới2
19Trên 2.5 bàn16
19Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu