Le Havre AC W vs Lille OSC W
Tỷ số chung cuộc: Le Havre AC W 2-2 Lille OSC W tại Feminine Division 1, 14 tháng 10, 2023.
Tổng quan
- Bóng đá
- Feminine Division 1 · Vòng 4
- Sân vận động
- Stade Océane, Le Havre
- Phong độ
- LWDLW Le Havre AC W
- LDWLD Lille OSC W
- 7' 0-1 L. Azzaro · M. Boucly
- 22' Eva Kouache
- 24' 0-2 N. El Chad · M. Boucly
- 26' Naomie Bamenga
- 35' Jessy Roux
- 45'+2 Naomie Bamenga
- 45'+2 Naomie Bamenga
- HT0-2
- 46' ▲ C. Tchaptchet ▼ R. Borgella
- 46' ▲ S. Demeyere ▼ Z. Stiévenart
- 59' Tchaptchet Channel Djuka
- 61' ▲ C. Effa Effa ▼ E. Kouache
- 68' ▲ A. Ribeyra ▼ L. Azzaro
- 68' ▲ C. Lelarge ▼ J. Pian
- 75' ▲ C. Gavory ▼ I. Benyahia
- 77' ▲ A. Lambert ▼ M. Boucly
- 90'+3 ▲ G. Devleesschauwer ▼ D. Roux
- 90'+3 ▲ Marjorie Boilesen ▼ A. Paprzycki
- 90'+2 C. Tchaptchet 1-2
- 90'+8 N. Ali Nadjim · S. Demeyere 2-2
- FT2-2
Đội hình
- 16L. Philippe 6.9
- 13H. Mansuy 7.2
- 29D. Davis 7.0
- 5L. Cance 7.0
- 14R. Enguehard ⇢ 6.9
- 25I. Benyahia ▼ 75' 7.3
- 18E. Kouache ▼ 61' 6.3
- 10E. Sumo 7.3
- 19N. Ali Nadjim ⚽ 8.2
- 7Z. Stiévenart ▼ 46' 6.3
- 9R. Borgella ▼ 46' 6.5
Dự bị 7
- 17C. Tchaptchet ▲ 46'
- 6S. Demeyere ▲ 46' 7.0
- 21C. Effa Effa ▲ 61' 6.6
- 22C. Gavory ▲ 75' 7.2
- 1K. Talaslahti
- 4É. Tsé
- 3M. Belkhiter
- 16E. Launay 8.3
- 25A. Ollivier 6.9
- 4O. Mbala 6.5
- 5N. El Chad ⚽ 7.9
- 6A. Paprzycki ▼ 90' 6.9
- 11M. Boucly ⇢2 ▼ 77' 7.3
- 17J. Rabanne 6.5
- 9D. Roux ▼ 90'
- 15J. Pian ▼ 68' 6.6
- 7L. Azzaro ⚽ ▼ 68' 7.0
- 10N. Bamenga 5.6
Dự bị 7
- 14A. Ribeyra ▲ 68' 6.2
- 19C. Lelarge ▲ 68' 6.3
- 26A. Lambert ▲ 77' 6.2
- 27G. Devleesschauwer ▲ 90'
- 8Marjorie Boilesen ▲ 90'
- 2C. Delcroix
- 30T. Beitz
Thống kê
02⚑4
⚑331
59%Kiểm soát bóng41%
26Dứt điểm8
11Trúng đích4
8Chệch đích2
17Sút trong vòng cấm5
9Sút ngoài vòng cấm3
7Bị chặn2
4Phạt góc3
1Việt vị1
15Phạm lỗi8
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua9
436Chuyền bóng321
323Chuyền chính xác195
74%Chính xác chuyền61%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | 81 - 11 | +70 | 61 | |
| 2 | 21 | 66 - 15 | +51 | 50 | |
| 3 | 21 | 56 - 26 | +30 | 42 | |
| 4 | 21 | 35 - 30 | +5 | 33 | |
| 5 | 21 | 31 - 30 | +1 | 32 | |
| 6 | 21 | 30 - 34 | -4 | 29 | |
| 7 | 21 | 30 - 51 | -21 | 28 | |
| 8 | 21 | 25 - 47 | -22 | 20 | |
| 9 | 21 | 29 - 46 | -17 | 19 | |
| 10 | 21 | 23 - 45 | -22 | 16 | |
| 11 | 21 | 26 - 64 | -38 | 12 | |
| 12 | 21 | 15 - 48 | -33 | 10 |
So sánh
22Trận đấu22
35Ghi được27
48Thủng lưới65
1.59Bàn thắng mỗi trận1.23
2Giữ sạch lưới1
16Trên 2.5 bàn19
19Hiệp hai19