Lille OSC W vs Montpellier HSC W
Tỷ số chung cuộc: Lille OSC W 0-0 Montpellier HSC W tại Feminine Division 1, 3 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Lille OSC W thắng 1, hòa 2, Montpellier HSC W thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Feminine Division 1 · Vòng 6
- Phong độ
- LDWLD Lille OSC W
- WLWLW Montpellier HSC W
- 25' Maëlle Lakrar
- 45' Maelys Mpomé
- HT0-0
- 49' Sonia Ouchene
- 58' Nesryne El Chad
- 63' ▲ N. Mondésir ▼ S. Gordon
- 67' ▲ A. Ribeyra ▼ L. Azzaro
- 74' ▲ N. Ngueleu ▼ S. Ouchene
- 79' ▲ T. Laplacette ▼ D. Roux
- 89' ▲ K. Louis ▼ O. Deslandes
- 90'+3 ▲ Marjorie Boilesen ▼ A. Ollivier
- 90'+3 ▲ C. Lelarge ▼ A. Paprzycki
- FT0-0
Đội hình
- 16E. Launay 6.9
- 17J. Rabanne 6.9
- 4O. Mbala 6.9
- 5N. El Chad 7.5
- 25A. Ollivier ▼ 90' 7.3
- 6A. Paprzycki ▼ 90' 6.3
- 10N. Bamenga 6.2
- 9D. Roux ▼ 79' 6.6
- 15J. Pian 6.5
- 11M. Boucly 6.7
- 7L. Azzaro ▼ 67' 6.7
Dự bị 7
- 14A. Ribeyra ▲ 67' 6.7
- 22T. Laplacette ▲ 79' 6.6
- 8Marjorie Boilesen ▲ 90'
- 19C. Lelarge ▲ 90'
- 30T. Beitz
- 27G. Devleesschauwer
- 26A. Lambert
- 16M. Petiteau 7.0
- 12M. Mpome 7.3
- 20M. Lakrar 7.3
- 24O. Deslandes ▼ 89' 6.9
- 3M. Levasseur 7.5
- 4M. Torrent 7.6
- 10C. Bilbault 7.2
- 8S. Ouchene ▼ 74' 7.3
- 7L. Khelifi 7.6
- 25F. Robert 7.3
- 23S. Gordon ▼ 63' 6.3
Dự bị 7
- 11N. Mondésir ▲ 63' 6.6
- 21N. Ngueleu ▲ 74' 6.7
- 9K. Louis ▲ 89' 6.3
- 1C. Morché
- 13C. Boureille
- 2L. Gevitz
- 15C. Blanc
Thống kê
01⚑3
⚑230
45%Kiểm soát bóng55%
9Dứt điểm12
1Trúng đích1
6Chệch đích9
3Sút trong vòng cấm10
6Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn2
3Phạt góc2
1Việt vị4
9Phạm lỗi12
1Thẻ vàng3
1Cứu thua1
324Chuyền bóng403
219Chuyền chính xác305
68%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | 81 - 11 | +70 | 61 | |
| 2 | 21 | 66 - 15 | +51 | 50 | |
| 3 | 21 | 56 - 26 | +30 | 42 | |
| 4 | 21 | 35 - 30 | +5 | 33 | |
| 5 | 21 | 31 - 30 | +1 | 32 | |
| 6 | 21 | 30 - 34 | -4 | 29 | |
| 7 | 21 | 30 - 51 | -21 | 28 | |
| 8 | 21 | 25 - 47 | -22 | 20 | |
| 9 | 21 | 29 - 46 | -17 | 19 | |
| 10 | 21 | 23 - 45 | -22 | 16 | |
| 11 | 21 | 26 - 64 | -38 | 12 | |
| 12 | 21 | 15 - 48 | -33 | 10 |
So sánh
22Trận đấu22
27Ghi được33
65Thủng lưới36
1.23Bàn thắng mỗi trận1.5
1Giữ sạch lưới5
19Trên 2.5 bàn15
19Hiệp hai23