FC Fleury 91 W
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
FC Girondins de Bordeaux W

FC Fleury 91 W vs FC Girondins de Bordeaux W

Tỷ số chung cuộc: FC Fleury 91 W 0-2 FC Girondins de Bordeaux W tại Feminine Division 1, 8 tháng 2, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Fleury 91 W thắng 5, hòa 1, FC Girondins de Bordeaux W thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Feminine Division 1 · Vòng 15
Sân vận động
Stade Auguste Gentelet, Fleury-Mérogis
Trọng tài
V. Beyer
Phong độ
WLDLD FC Fleury 91 W
LLLWW FC Girondins de Bordeaux W
  1. 7' 0-1 V. Asseyi
  2. 24' C. Sandvej
  3. HT0-1
  4. 64' S. Istillart M. Garbino
  5. 64' M. Makanza J. Machart-Rabanne
  6. 71' E. Laurent K. Shaw
  7. 83' 0-2 V. Asseyi
  8. 86' J. Thibaud G. Karchouni
  9. 87' C. Chatelain M. Malard
  10. 87' L. Azzaro S. Larsen
  11. FT0-2

Đội hình

FC Fleury 91 W HLV: N. Carric
  1. 1L. Philippe
  2. 26K. Gadea
  3. 3C. Sandvej
  4. 23T. Sissoko
  5. 2C. Meffometou
  6. 4R. Sevecke
  7. 8J. Dear
  8. 6D. Corboz
  9. 11J. Machart-Rabanne ▼ 64'
  10. 9S. Larsen ▼ 87'
  11. 18M. Malard ▼ 87'

Dự bị 7

  1. 7M. Makanza ▲ 64'
  2. 10C. Chatelain ▲ 87'
  3. 21L. Azzaro ▲ 87'
  4. 12H. Diaz
  5. 16M. Gignoux-Soulier
  6. 28M. Haupais
  7. 34J. Piga
FC Girondins de Bordeaux W HLV: J. Dauba
  1. 30R. Bruneau
  2. 22D. Chatelin
  3. 3E. Cascarino
  4. 23A. Lardez
  5. 4V. Gilles
  6. 14I. Jauréna
  7. 7G. Karchouni ▼ 86'
  8. 9K. Shaw ▼ 71'
  9. 18V. Asseyi
  10. 11O. Sarr
  11. 15M. Garbino ▼ 64'

Dự bị 5

  1. 19S. Istillart ▲ 64'
  2. 8E. Laurent ▲ 71'
  3. 20J. Thibaud ▲ 86'
  4. 1E. Nayler
  5. 5Kathellen Sousa

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympique Lyonnais W
16 67 - 4 +63 44
2
Paris Saint-Germain W
16 60 - 7 +53 41
3
FC Girondins de Bordeaux W
16 36 - 12 +24 37
4
Montpellier HSC W
16 39 - 18 +21 30
5
Paris Saint-Germain W
16 21 - 26 -5 24
6
En Avant de Guingamp W
16 20 - 21 -1 23
7
FC Fleury 91 W
16 18 - 30 -12 20
8
Stade de Reims W
16 13 - 32 -19 15
9
Dijon FCO W
16 10 - 32 -22 14
10
Soyaux W
16 15 - 30 -15 13
11
Olympique de Marseille W
16 12 - 62 -50 6
12
FC Metz W
16 7 - 44 -37 2

So sánh

16Trận đấu16
18Ghi được36
30Thủng lưới12
1.13Bàn thắng mỗi trận2.25
4Giữ sạch lưới10
7Trên 2.5 bàn11
13Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu