AS Lyon-Duchère
1 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Le Puy Foot

AS Lyon-Duchère vs Le Puy Foot

Tỷ số chung cuộc: AS Lyon-Duchère 1-2 Le Puy Foot tại Cúp bóng đá Pháp, 6 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: AS Lyon-Duchère thắng 3, hòa 0, Le Puy Foot thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Cúp bóng đá Pháp · Round of 64
Sân vận động
Stade de Balmont, Lyon
Phong độ
LLLLL AS Lyon-Duchère
LWLDL Le Puy Foot
  1. 5' 0-1 I. Karamoko · J. Meyer
  2. 38' 0-2 B. Adinany · R. Xhemo
  3. HT0-2
  4. 46' N. Zaidila M. Ndione
  5. 46' Y. Togbe J. Koffi-Kpondou
  6. 57' N. Zaidila
  7. 66' M. Bentahar I. Boughanmi
  8. 66' K. Belmahi J. Jebabli
  9. 81' K. Mohamed V. Piechocki
  10. 83' M. Bentahar · N. Zaidila 1-2
  11. 89' M. Guilavogui I. Karamoko
  12. 89' N. Pays T. Iva
  13. FT1-2

Đội hình

AS Lyon-Duchère Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: L. Assemoassa
  1. 1A. Rambaud 7.9
  2. 7M. Mazouni 6.2
  3. 2A. Bonnier 6.9
  4. 5R. Thunet 7.3
  5. 4J. Koffi-Kpondou ▼ 46' 6.2
  6. 3J. Demdoum 6.0
  7. 10J. Jebabli ▼ 66' 6.6
  8. 6M. Ndione ▼ 46' 6.6
  9. 8A. Moina 6.9
  10. 9I. Boughanmi ▼ 66' 6.3
  11. 11S. Maluvunu 6.5

Dự bị 9

  1. 18N. Zaidila ▲ 46' 6.9
  2. 14Y. Togbe ▲ 46' 6.9
  3. 19M. Bentahar ▲ 66' 7.3
  4. 15K. Belmahi ▲ 66' 6.9
  5. 17R. Lafi
  6. 16N. Chorfa
  7. 20D. Tahraoui
  8. 13K. Soumaré
  9. 12P. Belinga
Le Puy Foot Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: S. Dief
  1. 1Matis Carvalho 6.6
  2. 2S. Diakhabi 6.9
  3. 4J. Mabepa Ayessa Ondze 7.7
  4. 5A. Civet 6.9
  5. 3M. Beneddine 6.9
  6. 11T. Iva ▼ 89' 6.7
  7. 6R. Xhemo 7.9
  8. 8V. Piechocki ▼ 81' 7.2
  9. 7I. Karamoko ▼ 89' 8.2
  10. 9B. Adinany 7.0
  11. 10J. Meyer 7.7

Dự bị 9

  1. 12K. Mohamed ▲ 81' 6.2
  2. 15M. Guilavogui ▲ 89' 6.6
  3. 19N. Pays ▲ 89' 6.6
  4. 20A. Darnaud
  5. 16Y. Maronne
  6. 17R. Grand
  7. 13M. Royet
  8. 18E. Maurin
  9. 14A. Petit

Thống kê

012
1000
50%Kiểm soát bóng50%
12Dứt điểm13
2Trúng đích7
4Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm6
6Bị chặn4
2Phạt góc10
4Việt vị0
19Phạm lỗi17
1Thẻ vàng0
5Cứu thua1
438Chuyền bóng429
366Chuyền chính xác345
84%Chính xác chuyền80%

So sánh

3Trận đấu34
7Ghi được52
4Thủng lưới32
2.33Bàn thắng mỗi trận1.53
0Giữ sạch lưới11
3Trên 2.5 bàn17
6Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu