F.C. Sochaux-Montbéliard
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0 · 11m 0:1
·
FC Nantes

F.C. Sochaux-Montbéliard vs FC Nantes

Tỷ số chung cuộc: F.C. Sochaux-Montbéliard 0-0 FC Nantes tại Cúp bóng đá Pháp, 18 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: F.C. Sochaux-Montbéliard thắng 2, hòa 1, FC Nantes thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Cúp bóng đá Pháp · Round of 64
Sân vận động
Stade Auguste-Bonal, Montbéliard
Trọng tài
B. Bastien
Phong độ
DWDDW F.C. Sochaux-Montbéliard
LLDWL FC Nantes
  1. HT0-0
  2. 59' M. Viltard A. Niane
  3. 60' M. Coco L. Blas
  4. 63' M. Coco
  5. 71' M. Do Couto A. Virginius
  6. 71' S. Faraj Y. Kitala
  7. 73' O. Bukari W. Geubbels
  8. 73' R. Pereira de Sa M. Simon
  9. 86' M. Viltard
  10. 86' S. Diagne V. Henry
  11. 86' E. Mayenda H. Tebily
  12. 86' R. Emond R. Kolo Muani
  13. 86' S. Corchia W. Cyprien
  14. 90'+3 S. Moutoussamy
  15. FT0-0

Đội hình

F.C. Sochaux-Montbéliard Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: O. Daf
  1. 30M. Jeannin 6.9
  2. 18C. Diedhiou 7.2
  3. 29V. Henry ▼ 86' 6.9
  4. 22I. Aaneba 7.2
  5. 2M. Senaya 7.3
  6. 8J. Lopy 6.3
  7. 14R. Ndiaye 7.0
  8. 27A. Niane ▼ 59' 6.9
  9. 9Y. Kitala ▼ 71' 6.9
  10. 20H. Tebily ▼ 86' 6.9
  11. A. Virginius ▼ 71' 6.3

Dự bị 9

  1. 24M. Viltard ▲ 59' 7.0
  2. 11M. Do Couto ▲ 71' 7.0
  3. 23S. Faraj ▲ 71' 6.7
  4. 34S. Diagne ▲ 86' 6.5
  5. E. Mayenda ▲ 86' 6.2
  6. 7T. Mauricio
  7. 28G. Weissbeck
  8. 40Q. Galvez-Diarra
  9. 19F. Pogba
FC Nantes Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: A. Kombouare
  1. R. Descamps 6.9
  2. N. Pallois 7.3
  3. D. Appiah 6.3
  4. J. Castelletto 6.7
  5. C. Traoré 7.2
  6. W. Cyprien ▼ 86' 7.0
  7. S. Moutoussamy 7.3
  8. L. Blas ▼ 60' 6.9
  9. M. Simon ▼ 73' 6.9
  10. R. Kolo Muani ▼ 86' 6.3
  11. W. Geubbels ▼ 73' 6.6

Dự bị 9

  1. M. Coco ▲ 60' 6.6
  2. O. Bukari ▲ 73' 6.3
  3. R. Pereira de Sa ▲ 73' 6.9
  4. R. Emond ▲ 86' 6.9
  5. S. Corchia ▲ 86' 6.9
  6. A. Lafont
  7. Chirivella
  8. Q. Merlin
  9. Y. M'Bemba

Thống kê

011
420
36%Kiểm soát bóng64%
7Dứt điểm10
2Trúng đích2
4Chệch đích6
3Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn2
1Phạt góc4
4Việt vị3
12Phạm lỗi12
1Thẻ vàng2
2Cứu thua2
344Chuyền bóng596
254Chuyền chính xác505
74%Chính xác chuyền85%

So sánh

47Trận đấu53
64Ghi được72
41Thủng lưới59
1.36Bàn thắng mỗi trận1.36
19Giữ sạch lưới14
20Trên 2.5 bàn20
34Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu