MP
2 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
KäPa

MP vs KäPa

Tỷ số chung cuộc: MP 2-1 KäPa tại Ykkösliiga, 29 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: MP thắng 2, hòa 0, KäPa thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Ykkösliiga · Group Stage
Sân vận động
Mikkelin Urheilupuisto, Mikkeli
Phong độ
LLLLW MP
LLLLD KäPa
  1. 3' 0-1 M. Kuningas
  2. 22' A. Tervaniemi · R. Kawale 1-1
  3. 25' A. Ring V. Laiho
  4. 29' S. Puputti
  5. 32' R. Huhtamaki
  6. 45' S. Obioha · V. Janhunen 2-1
  7. HT2-1
  8. 46' D. Ripatti V. Jokiranta
  9. 60' S. Atakayi A. Tervaniemi
  10. 60' M. Kastrati M. Koivuniemi
  11. 68' E. Ahola R. Huhtamaki
  12. 68' S. Shinyella Y. Lika
  13. 68' D. Cukici D. Rokman
  14. 69' U. Huhtamaki
  15. 73' A. Chishima
  16. 85' S. Stenius R. Kawale
  17. 86' M. Kuningas
  18. FT2-1

Đội hình

MP HLV: Issa Thiaw
  1. 1S. Wilson
  2. 4V. Laiho▼ 25'
  3. 6T. Afshari
  4. 7A. Chishima
  5. 8M. Koivuniemi▼ 60'
  6. 10E. Ylonen
  7. 16S. Obioha
  8. 19V. Janhunen
  9. 24R. Kawale▼ 85'
  10. 28A. Tervaniemi▼ 60'
  11. 97A. Traore

Dự bị 7

  1. 30T. Heikkinen
  2. 12O. Kimari
  3. 15S. Stenius▲ 85'
  4. 17S. Seppanen
  5. 42A. Ring▲ 25'
  6. 45S. Atakayi▲ 60'
  7. 87M. Kastrati▲ 60'
KäPa HLV: Lari Lummepuro
  1. 1T. Collin
  2. 2U. Huhtamaki
  3. 3S. Puputti
  4. 4P. Hietalahti
  5. 8R. Huhtamaki▼ 68'
  6. 9A. Almen
  7. 10Y. Lika▼ 68'
  8. 17V. Jokiranta▼ 46'
  9. 21D. Rokman▼ 68'
  10. 25M. Kuningas
  11. 28E. Lappalainen

Dự bị 8

  1. 35D. Lauri
  2. 14E. Ahola▲ 68'
  3. 15A. Pastinen
  4. 22D. Ripatti▲ 46'
  5. 23S. Shinyella▲ 68'
  6. 24P. Lahteenmaki
  7. 36D. Cukici▲ 68'
  8. 39S. Savini

Thống kê

01
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kooteepee
22 38 - 21 +17 51
2
PK-35
22 37 - 14 +23 45
3
Haka
22 41 - 24 +17 40
4
JIPPO
22 29 - 19 +10 37
5
JäPS
22 21 - 31 -10 32
6
EIF
22 26 - 33 -7 27
7
MP
22 24 - 33 -9 24
8
Klubi-04
21 25 - 29 -4 19
9
KäPa
21 21 - 35 -14 17
10
SJK Akatemia
22 13 - 36 -23 12
Veikkausliiga Veikkausliiga (Promotion) Ykkosliiga (Relegation) Ykkonen

So sánh

10Trận đấu9
14Ghi được7
19Thủng lưới18
1.4Bàn thắng mỗi trận0.78
1Giữ sạch lưới1
6Trên 2.5 bàn6
5Hiệp hai5

Đối đầu

Trang trận đấu