KäPa
3 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
MP

KäPa vs MP

Tỷ số chung cuộc: KäPa 3-2 MP tại Ykkösliiga, 14 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: KäPa thắng 4, hòa 0, MP thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ykkösliiga · Vòng 23
Phong độ
LLLDD KäPa
LLLLW MP
  1. 25' 0-1 A. Hyppönen
  2. 30' 0-2 K. Viramäki
  3. 33' A. Hypponen
  4. 45'+1 M. Pulkkinen
  5. HT0-2
  6. 46' A. Wahlman M. Tolonen
  7. 49' E. Kallio 1-2
  8. 57' P. Hietalahti 2-2
  9. 58' M. Kauppila N. Nurmi
  10. 58' J. Huovinen M. Pulkkinen
  11. 67' M. Turunen Y. Lika
  12. 67' R. Lehtonen A. Hyppönen
  13. 67' A. Deng N. Levis
  14. 81' V. Nikulainen N. Forsell
  15. 81' C. Lönnqvist M. Kuningas
  16. 87' V. Karttunen V. Huovila
  17. 90'+3 S. Tammivuori 3-2
  18. 90'+1 B. Dahlstrom
  19. FT3-2

Đội hình

KäPa HLV: S. Okkonen
  1. 1A. Piispa
  2. 25T. Pasi
  3. 13M. Pulkkinen ▼ 58'
  4. 4P. Hietalahti
  5. 6N. Nurmi ▼ 58'
  6. 8M. Kuningas ▼ 81'
  7. 10M. Tolonen ▼ 46'
  8. 11S. Tammivuori
  9. 31A. Jouhi
  10. 14Y. Lika ▼ 67'
  11. 27E. Kallio

Dự bị 7

  1. 19A. Wahlman ▲ 46'
  2. 2M. Kauppila ▲ 58'
  3. 23J. Huovinen ▲ 58'
  4. 9M. Turunen ▲ 67'
  5. 17C. Lönnqvist ▲ 81'
  6. 7B. Heikkinen
  7. 30O. Hautamo
MP HLV: J. Pasoja
  1. 1A. Honka-Hallila
  2. 44A. Sairinen
  3. 15J. Laitinen
  4. 11B. Dahlström
  5. 22K. Viramäki
  6. 3A. Liljaniemi
  7. 7N. Forsell ▼ 81'
  8. 6J. Heinonen
  9. 13N. Levis ▼ 67'
  10. 19A. Hyppönen ▼ 67'
  11. 9V. Huovila ▼ 87'

Dự bị 7

  1. 8R. Lehtonen ▲ 67'
  2. 10A. Deng ▲ 67'
  3. 17V. Nikulainen ▲ 81'
  4. 45V. Karttunen ▲ 87'
  5. 5O. Kilpeläinen
  6. 27V. Määttä
  7. 30T. Heikkinen

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kooteepee
27 75 - 32 +43 58
2
FF Jaro
27 51 - 30 +21 54
3
JIPPO
27 49 - 25 +24 52
4
Turku PS
27 40 - 29 +11 43
5
JäPS
27 44 - 53 -9 35
6
PK-35
27 29 - 34 -5 33
7
SJK Akatemia
27 35 - 41 -6 29
8
SalPa
27 31 - 48 -17 29
9
KäPa
27 44 - 67 -23 22
10
MP
27 22 - 61 -39 16
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu41
67Ghi được46
93Thủng lưới81
1.68Bàn thắng mỗi trận1.12
4Giữ sạch lưới9
27Trên 2.5 bàn24
39Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu