MP vs KäPa
Tỷ số chung cuộc: MP 2-6 KäPa tại Ykkösliiga, 11 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: MP thắng 2, hòa 0, KäPa thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ykkösliiga · Vòng 15
- Sân vận động
- Mikkelin Urheilupuisto, Mikkeli
- Phong độ
- LLLLW MP
- LLLLD KäPa
- 11' 0-1 N. Nurmi
- 24' ▲ J. Jäppinen ▼ J. Heinonen
- 30' J. Jappinen
- 36' 0-2 N. Nurmi
- 40' J. Jäppinen 1-2
- 42' 1-3 Y. Lika
- HT1-3
- 46' ▲ A. Deng ▼ R. Lehtonen
- 46' ▲ V. Huovila ▼ N. Levis
- 57' E. Kallio
- 58' 1-4 Y. Lika
- 60' ▲ M. Tolonen ▼ E. Kallio
- 63' ▲ V. Karttunen ▼ A. Hyppönen
- 70' ▲ V. Laiho ▼ A. Liljaniemi
- 71' ▲ B. Heikkinen ▼ S. Tammivuori
- 71' ▲ C. Lönnqvist ▼ N. Nurmi
- 71' ▲ T. Valakari ▼ A. Wahlman
- 79' 1-5 M. Tolonen
- 80' ▲ M. Turunen ▼ Y. Lika
- 83' 1-6 M. Turunen
- 86' B. Dahlstrom
- 87' V. Huovila 2-6
- 90' B. Urgenc
- 90'+1 T. Valakari
- FT2-6
Đội hình
- 1A. Honka-Hallila
- 4I. Äijö
- 15J. Laitinen
- 2B. Urgenc
- 11B. Dahlström
- 22K. Viramäki
- 3A. Liljaniemi▼ 70'
- 6J. Heinonen▼ 24'
- 8R. Lehtonen▼ 46'
- 13N. Levis▼ 46'
- 29A. Hyppönen▼ 63'
Dự bị 7
- 14J. Jäppinen▲ 24'
- 10A. Deng▲ 46'
- 28V. Huovila▲ 46'
- 45V. Karttunen▲ 63'
- 12V. Laiho▲ 70'
- 20O. Häyhänen
- 30T. Heikkinen
- 1A. Piispa
- 25T. Pasi
- 13M. Pulkkinen
- 6N. Nurmi▼ 71'
- 8P. Forsman
- 11S. Tammivuori▼ 71'
- 31A. Jouhi
- 2M. Kauppila
- 19A. Wahlman▼ 71'
- 14Y. Lika▼ 80'
- 27E. Kallio▼ 60'
Dự bị 7
- 10M. Tolonen▲ 60'
- 7B. Heikkinen▲ 71'
- 17C. Lönnqvist▲ 71'
- 18T. Valakari▲ 71'
- 9M. Turunen▲ 80'
- 23J. Huovinen
- 30O. Hautamo
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 75 - 32 | +43 | 58 | |
| 2 | 27 | 51 - 30 | +21 | 54 | |
| 3 | 27 | 49 - 25 | +24 | 52 | |
| 4 | 27 | 40 - 29 | +11 | 43 | |
| 5 | 27 | 44 - 53 | -9 | 35 | |
| 6 | 27 | 29 - 34 | -5 | 33 | |
| 7 | 27 | 35 - 41 | -6 | 29 | |
| 8 | 27 | 31 - 48 | -17 | 29 | |
| 9 | 27 | 44 - 67 | -23 | 22 | |
| 10 | 27 | 22 - 61 | -39 | 16 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu40
46Ghi được67
81Thủng lưới93
1.12Bàn thắng mỗi trận1.68
9Giữ sạch lưới4
24Trên 2.5 bàn27
25Hiệp hai39