Klubi-04 vs KäPa
Tỷ số chung cuộc: Klubi-04 0-1 KäPa tại Ykkösliiga, 23 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Klubi-04 thắng 4, hòa 3, KäPa thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ykkösliiga · Vòng 20
- Sân vận động
- Bolt Arena, Helsinki
- Phong độ
- LDWWD Klubi-04
- LLLDD KäPa
- 21' P. Hietalahti
- 30' A. Soiniemi
- HT0-0
- 65' ▲ D. Ripatti ▼ S. Herronen
- 69' ▲ E. Levealahti ▼ A. Soiniemi
- 69' ▲ E. Ingman ▼ A. Berisha
- 78' ▲ N. Leinonen ▼ R. Huhtamaki
- 81' ▲ A. Le Goff-Conan ▼ V. Konttas
- 81' ▲ L. Rippon ▼ K. Harden
- 89' M. Kuningas
- 90'+2 ▲ L. Palmula ▼ O. Hannula
- 90' ▲ T. Koivuranta ▼ Y. Lika
- 90' 0-1 F. Manneh11m
- FT0-1
Đội hình
- 89M. Haapanen
- 49O. Hannula ▼ 90'
- 51K. Harden ▼ 81'
- 57C. Arop
- 61V. Konttas ▼ 81'
- 65A. Soiniemi ▼ 69'
- 68A. Nylund
- 72A. Berisha ▼ 69'
- 91V. Vuorinen
- 95S. Baranov
- 98J. Lietsa
Dự bị 9
- 78J. Kiljunen
- 47E. Levealahti ▲ 69'
- 53J. Kari
- 62L. Palmula ▲ 90'
- 63A. Le Goff-Conan ▲ 81'
- 67E. Ingman ▲ 69'
- 73A. Traore
- 77L. Rippon ▲ 81'
- 96I. Toivonen
- 1A. Piispa
- 2U. Huhtamaki
- 4P. Hietalahti
- 5P. Lindberg
- 8R. Huhtamaki ▼ 78'
- 11F. Manneh
- 12S. Herronen ▼ 65'
- 14Y. Lika ▼ 90'
- 25M. Kuningas
- 27E. Kallio
- 31A. Jouhi
Dự bị 9
- 30T. Collin
- 7N. Leinonen ▲ 78'
- 10D. Ripatti ▲ 65'
- 15A. Pastinen
- 18T. Valakari
- 19K. Merilainen
- 20M. Niskanen
- 26T. Koivuranta ▲ 90'
- 33S. Puputti
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 54 - 30 | +24 | 58 | |
| 2 | 27 | 66 - 45 | +21 | 53 | |
| 3 | 27 | 37 - 31 | +6 | 41 | |
| 4 | 27 | 48 - 43 | +5 | 41 | |
| 5 | 27 | 39 - 30 | +9 | 40 | |
| 6 | 27 | 49 - 45 | +4 | 39 | |
| 7 | 27 | 41 - 50 | -9 | 32 | |
| 8 | 27 | 46 - 49 | -3 | 29 | |
| 9 | 27 | 41 - 68 | -27 | 20 | |
| 10 | 27 | 22 - 52 | -30 | 15 |
Veikkausliiga Veikkausliiga (Promotion: ) Ykkosliiga (Relegation) Ykkonen
So sánh
43Trận đấu43
91Ghi được83
74Thủng lưới90
2.12Bàn thắng mỗi trận1.93
9Giữ sạch lưới6
29Trên 2.5 bàn34
56Hiệp hai50