KäPa
0 : 5
FT · Hiệp một 0:2
·
Klubi-04

KäPa vs Klubi-04

Tỷ số chung cuộc: KäPa 0-5 Klubi-04 tại Ykkösliiga, 1 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: KäPa thắng 2, hòa 2, Klubi-04 thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Ykkösliiga · Vòng 8
Phong độ
LLLDD KäPa
LDWWD Klubi-04
  1. 30' 0-1 S. Baranov
  2. 33' 0-2 T. Mero · M. Hyvonen
  3. HT0-2
  4. 49' 0-3 C. Arop
  5. 51' 0-4 T. Mero
  6. 64' F. Etu A. Nylund
  7. 64' H. Noori S. Baranov
  8. 64' A. Le Goff-Conan A. Toivonen
  9. 65' N. Leinonen Y. Lika
  10. 65' F. Manneh M. Pulkkinen
  11. 65' T. Valakari R. Huhtamaki
  12. 73' K. Harden T. Mero
  13. 73' L. Rippon E. Ingman
  14. 81' P. Lindberg S. Puputti
  15. 81' O. Minkkinen N. Nurmi
  16. 84' A. Soiniemi
  17. 90' 0-5 L. Rippon · M. Hyvonen
  18. FT0-5

Đội hình

KäPa HLV: L. Lummepuro
  1. 30T. Collin
  2. 4P. Hietalahti
  3. 6N. Nurmi ▼ 81'
  4. 8R. Huhtamaki ▼ 65'
  5. 9W. Haapiainen
  6. 13M. Pulkkinen ▼ 65'
  7. 14Y. Lika ▼ 65'
  8. 17S. Anini
  9. 25S. Puputti ▼ 81'
  10. 27E. Kallio
  11. 31A. Jouhi

Dự bị 9

  1. 24T. Vaananen
  2. 3N. Heikurinen
  3. 5P. Lindberg ▲ 81'
  4. 7N. Leinonen ▲ 65'
  5. 10D. Ripatti
  6. 11F. Manneh ▲ 65'
  7. 12S. Herronen
  8. 18T. Valakari ▲ 65'
  9. 28O. Minkkinen ▲ 81'
Klubi-04 HLV: A. Lalli
  1. 30A. Ramula
  2. 57C. Arop
  3. 98J. Lietsa
  4. 65A. Soiniemi
  5. 52A. Toivonen ▼ 64'
  6. 49O. Hannula
  7. 68A. Nylund ▼ 64'
  8. 74M. Hyvonen
  9. 67E. Ingman ▼ 73'
  10. 95S. Baranov ▼ 64'
  11. 97T. Mero ▼ 73'

Dự bị 9

  1. 79J. Tanska
  2. 48F. Etu ▲ 64'
  3. 51K. Harden ▲ 73'
  4. 53J. Kari
  5. 58H. Noori ▲ 64'
  6. 61V. Konttas
  7. 63A. Le Goff-Conan ▲ 64'
  8. 73A. Traore
  9. 77L. Rippon ▲ 73'

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lahti
27 54 - 30 +24 58
2
Turku PS
27 66 - 45 +21 53
3
JIPPO
27 37 - 31 +6 41
4
EIF
27 48 - 43 +5 41
5
PK-35
27 39 - 30 +9 40
6
Klubi-04
27 49 - 45 +4 39
7
JäPS
27 41 - 50 -9 32
8
SJK Akatemia
27 46 - 49 -3 29
9
KäPa
27 41 - 68 -27 20
10
SalPa
27 22 - 52 -30 15
Veikkausliiga Veikkausliiga (Promotion: ) Ykkosliiga (Relegation) Ykkonen

So sánh

43Trận đấu43
83Ghi được91
90Thủng lưới74
1.93Bàn thắng mỗi trận2.12
6Giữ sạch lưới9
34Trên 2.5 bàn29
50Hiệp hai56

Đối đầu

Trang trận đấu