Klubi-04
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
KäPa

Klubi-04 vs KäPa

Tỷ số chung cuộc: Klubi-04 1-1 KäPa tại Ykkösliiga, 28 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Klubi-04 thắng 4, hòa 3, KäPa thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Ykkösliiga · Vòng 17
Sân vận động
Bolt Arena, Helsinki
Phong độ
LDWWD Klubi-04
LLLDD KäPa
  1. 12' P. Hietalahti
  2. HT0-0
  3. 53' E. Kallio
  4. 60' L. Palmula I. Toivonen
  5. 60' A. Soiniemi M. Ameen
  6. 66' P. Lindberg
  7. 73' S. Bouajila K. Harden
  8. 73' D. Cukici N. Leinonen
  9. 73' K. Harden · E. Ingman 1-0
  10. 74' A. Zaitra A. Nylund
  11. 78' 1-1 E. Kallio · M. Kuningas
  12. 79' A. Le Goff-Conan V. Konttas
  13. 86' S. Herronen S. Anini
  14. FT1-1

Đội hình

Klubi-04 HLV: A. Lalli
  1. 30A. Ramula
  2. 49O. Hannula
  3. 51K. Harden ▼ 73'
  4. 57C. Arop
  5. 61V. Konttas ▼ 79'
  6. 67E. Ingman
  7. 68A. Nylund ▼ 74'
  8. 92M. Ameen ▼ 60'
  9. 95S. Baranov
  10. 96I. Toivonen ▼ 60'
  11. 98J. Lietsa

Dự bị 9

  1. 79J. Tanska
  2. 53J. Kari
  3. 54A. Zaitra ▲ 74'
  4. 62L. Palmula ▲ 60'
  5. 63A. Le Goff-Conan ▲ 79'
  6. 65A. Soiniemi ▲ 60'
  7. 73A. Traore
  8. 75S. Bouajila ▲ 73'
  9. 77L. Rippon
KäPa HLV: L. Lummepuro
  1. 1A. Piispa
  2. 4P. Hietalahti
  3. 5P. Lindberg
  4. 6N. Nurmi
  5. 7N. Leinonen ▼ 73'
  6. 11F. Manneh
  7. 14Y. Lika
  8. 17S. Anini ▼ 86'
  9. 25M. Kuningas
  10. 27E. Kallio
  11. 31A. Jouhi

Dự bị 9

  1. 30T. Collin
  2. 8R. Huhtamaki
  3. 9W. Haapiainen
  4. 10D. Ripatti
  5. 12S. Herronen ▲ 86'
  6. 15A. Pastinen
  7. 18T. Valakari
  8. 28O. Minkkinen
  9. 36D. Cukici ▲ 73'

Thống kê

00
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lahti
27 54 - 30 +24 58
2
Turku PS
27 66 - 45 +21 53
3
JIPPO
27 37 - 31 +6 41
4
EIF
27 48 - 43 +5 41
5
PK-35
27 39 - 30 +9 40
6
Klubi-04
27 49 - 45 +4 39
7
JäPS
27 41 - 50 -9 32
8
SJK Akatemia
27 46 - 49 -3 29
9
KäPa
27 41 - 68 -27 20
10
SalPa
27 22 - 52 -30 15
Veikkausliiga Veikkausliiga (Promotion: ) Ykkosliiga (Relegation) Ykkonen

So sánh

43Trận đấu43
91Ghi được83
74Thủng lưới90
2.12Bàn thắng mỗi trận1.93
9Giữ sạch lưới6
29Trên 2.5 bàn34
56Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu