JäPS
2 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
KäPa

JäPS vs KäPa

Tỷ số chung cuộc: JäPS 2-2 KäPa tại Ykkösliiga, 6 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: JäPS thắng 4, hòa 5, KäPa thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Ykkösliiga · Vòng 9
Sân vận động
Järvenpää TN, Järvenpää
Phong độ
WLLDW JäPS
LLLLD KäPa
  1. 20' 0-1 E. Kallio · F. Manneh
  2. 23' A. Ristola H. Kuosa
  3. 32' J. Salo
  4. 37' 0-2 E. Kallio · S. Anini
  5. HT0-2
  6. 46' A. Sainio J. Mabinda
  7. 47' A. Sainio · K. Isaksson 1-2
  8. 58' P. Lindberg
  9. 67' V. Ahola
  10. 68' T. Jarvinen J. Virtanen
  11. 68' Y. Lika F. Manneh
  12. 77' I. Soderlund K. Isaksson
  13. 79' A. Ristola · J. Salo 2-2
  14. 86' W. Haapiainen M. Pulkkinen
  15. 86' D. Ripatti E. Kallio
  16. 86' J. Huovinen S. Herronen
  17. FT2-2

Đội hình

JäPS HLV: T. Kankkunen
  1. 1J. Laiho
  2. 4J. Nikki
  3. 6O. Jama
  4. 8R. Heidari
  5. 10V. Ahola
  6. 18J. Virtanen▼ 68'
  7. 19H. Kuosa▼ 23'
  8. 20H. Olander
  9. 30J. Mabinda▼ 46'
  10. 31K. Isaksson▼ 77'
  11. 41J. Salo

Dự bị 9

  1. 77B. Mustafa
  2. 2T. Palmasto
  3. 3P. Haikonen
  4. 5T. Arminen
  5. 9A. Ristola▲ 23'
  6. 13A. Sainio▲ 46'
  7. 15D. Hvidberg
  8. 22T. Jarvinen▲ 68'
  9. 27I. Soderlund▲ 77'
KäPa HLV: L. Lummepuro
  1. 1A. Piispa
  2. 4P. Hietalahti
  3. 5P. Lindberg
  4. 6N. Nurmi
  5. 11F. Manneh▼ 68'
  6. 12S. Herronen▼ 86'
  7. 13M. Pulkkinen▼ 86'
  8. 17S. Anini
  9. 27E. Kallio▼ 86'
  10. 31A. Jouhi
  11. 36D. Cukici

Dự bị 9

  1. 30T. Collin
  2. 7N. Leinonen
  3. 9W. Haapiainen▲ 86'
  4. 10D. Ripatti▲ 86'
  5. 14Y. Lika▲ 68'
  6. 18T. Valakari
  7. 23J. Huovinen▲ 86'
  8. 28O. Minkkinen
  9. 33K. Prince Ume

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lahti
27 54 - 30 +24 58
2
Turku PS
27 66 - 45 +21 53
3
JIPPO
27 37 - 31 +6 41
4
EIF
27 48 - 43 +5 41
5
PK-35
27 39 - 30 +9 40
6
Klubi-04
27 49 - 45 +4 39
7
JäPS
27 41 - 50 -9 32
8
SJK Akatemia
27 46 - 49 -3 29
9
KäPa
27 41 - 68 -27 20
10
SalPa
27 22 - 52 -30 15
Veikkausliiga Veikkausliiga (Promotion: ) Ykkosliiga (Relegation) Ykkonen

So sánh

39Trận đấu43
72Ghi được83
66Thủng lưới90
1.85Bàn thắng mỗi trận1.93
10Giữ sạch lưới6
22Trên 2.5 bàn34
44Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu