JäPS
2 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
KäPa

JäPS vs KäPa

Tỷ số chung cuộc: JäPS 2-2 KäPa tại Ykkösliiga, 28 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: JäPS thắng 4, hòa 5, KäPa thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Ykkösliiga · Vòng 13
Sân vận động
Järvenpää TN, Järvenpää
Phong độ
WLLDW JäPS
LLLDD KäPa
  1. 26' P. Forsman
  2. 35' B. Heikkinen A. Wahlman
  3. 40' Red Card
  4. HT0-0
  5. 46' H. Kuosa Y. Sasabe
  6. 46' P. Hietalahti P. Forsman
  7. 46' A. Auranen E. Kallio
  8. 55' A. Auranen
  9. 58' 0-1 B. Heikkinen
  10. 61' L. Ronnberg
  11. 63' V. Ahola O. Jama
  12. 63' W. Oguchi R. Autio
  13. 63' N. Kaijasilta L. Rönnberg
  14. 76' T. Arminen T. Palmasto
  15. 76' M. Turunen S. Tammivuori
  16. 78' J. Holopainen
  17. 79' M. Tolonen B. Heikkinen
  18. 82' I. Sadik 1-1
  19. 86' 1-2 M. Turunen
  20. 87' T. Arminen
  21. 90'+2 A. Piispa
  22. 90'+7 I. Sadik 2-2
  23. FT2-2

Đội hình

JäPS HLV: E. Ates
  1. 31J. Tiainen
  2. 16R. Autio ▼ 63'
  3. 7H. Khayat
  4. 2T. Palmasto ▼ 76'
  5. 4A. Ramström
  6. 14J. Tapani
  7. 6O. Jama ▼ 63'
  8. 8Y. Sasabe ▼ 46'
  9. 11I. Sadik
  10. 21J. Holopainen
  11. 29L. Rönnberg ▼ 63'

Dự bị 7

  1. 19H. Kuosa ▲ 46'
  2. 10V. Ahola ▲ 63'
  3. 20W. Oguchi ▲ 63'
  4. 77N. Kaijasilta ▲ 63'
  5. 5T. Arminen ▲ 76'
  6. 1J. Laiho
  7. 13A. Hellemaa
KäPa HLV: S. Okkonen
  1. 1A. Piispa
  2. 25T. Pasi
  3. 5O. Niemelä
  4. 13M. Pulkkinen
  5. 6N. Nurmi
  6. 8P. Forsman ▼ 46'
  7. 11S. Tammivuori ▼ 76'
  8. 31A. Jouhi
  9. 2M. Kauppila
  10. 19A. Wahlman ▼ 35'
  11. 27E. Kallio ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 7B. Heikkinen ▲ 35'
  2. 4P. Hietalahti ▲ 46'
  3. 15A. Auranen ▲ 46'
  4. 9M. Turunen ▲ 76'
  5. 10M. Tolonen ▲ 79'
  6. 14Y. Lika
  7. 30O. Hautamo

Thống kê

03
31

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kooteepee
27 75 - 32 +43 58
2
FF Jaro
27 51 - 30 +21 54
3
JIPPO
27 49 - 25 +24 52
4
Turku PS
27 40 - 29 +11 43
5
JäPS
27 44 - 53 -9 35
6
PK-35
27 29 - 34 -5 33
7
SJK Akatemia
27 35 - 41 -6 29
8
SalPa
27 31 - 48 -17 29
9
KäPa
27 44 - 67 -23 22
10
MP
27 22 - 61 -39 16
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu40
68Ghi được67
83Thủng lưới93
1.66Bàn thắng mỗi trận1.68
7Giữ sạch lưới4
32Trên 2.5 bàn27
23Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu