KäPa vs JäPS
Tỷ số chung cuộc: KäPa 3-3 JäPS tại Ykkösliiga, 28 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: KäPa thắng 1, hòa 5, JäPS thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ykkösliiga · Vòng 4
- Sân vận động
- Töölö PK 1 Tekonurmi, Helsinki
- Phong độ
- LLLLD KäPa
- WLLDW JäPS
- 7' Yellow Card
- 8' 0-1 V. Ahola
- 18' M. Kauppila 1-1
- 31' J. Holopainen
- 33' 1-2 J. Holopainen
- 40' ▲ T. Arminen ▼ G. Zolameso
- 42' A. Jouhi 2-2
- 45'+2 S. Okkonen
- HT2-2
- 46' ▲ I. Sadik ▼ L. Rönnberg
- 60' ▲ J. Tapani ▼ O. Jama
- 64' A. Wahlman 3-2
- 69' ▲ T. Valakari ▼ A. Jouhi
- 70' J. Holopainen
- 70' J. Holopainen
- 70' V. Ahola
- 71' 3-3 R. Autio
- 75' ▲ W. Haapiainen ▼ M. Kauppila
- 75' ▲ M. Pulkkinen ▼ J. Huovinen
- 75' ▲ B. Rekola ▼ M. Turunen
- 77' J. Tapani
- 83' H. Kuosa
- 84' ▲ B. Heikkinen ▼ O. Niemelä
- 84' ▲ P. Haikonen ▼ H. Khayat
- 84' ▲ A. Hellemaa ▼ H. Kuosa
- 85' A. Wahlman
- 90' B. Heikkinen
- FT3-3
Đội hình
- 30O. Hautamo
- 5O. Niemelä▼ 84'
- 23J. Huovinen▼ 75'
- 4P. Hietalahti
- 6N. Nurmi
- 8P. Forsman
- 11S. Tammivuori
- 31A. Jouhi▼ 69'
- 2M. Kauppila▼ 75'
- 19A. Wahlman
- 9M. Turunen▼ 75'
Dự bị 7
- 18T. Valakari▲ 69'
- 12W. Haapiainen▲ 75'
- 13M. Pulkkinen▲ 75'
- 20B. Rekola▲ 75'
- 7B. Heikkinen▲ 84'
- 1A. Piispa
- 27E. Kallio
- 31J. Tiainen
- 16R. Autio
- 28G. Zolameso▼ 40'
- 2T. Palmasto
- 6O. Jama▼ 60'
- 10V. Ahola
- 19H. Kuosa▼ 84'
- 77N. Kaijasilta
- 7H. Khayat▼ 84'
- 21J. Holopainen
- 29L. Rönnberg▼ 46'
Dự bị 7
- 5T. Arminen▲ 40'
- 11I. Sadik▲ 46'
- 14J. Tapani▲ 60'
- 3P. Haikonen▲ 84'
- 13A. Hellemaa▲ 84'
- 30J. Laiho
- 15E. Laamanen
Thống kê
04
51
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 75 - 32 | +43 | 58 | |
| 2 | 27 | 51 - 30 | +21 | 54 | |
| 3 | 27 | 49 - 25 | +24 | 52 | |
| 4 | 27 | 40 - 29 | +11 | 43 | |
| 5 | 27 | 44 - 53 | -9 | 35 | |
| 6 | 27 | 29 - 34 | -5 | 33 | |
| 7 | 27 | 35 - 41 | -6 | 29 | |
| 8 | 27 | 31 - 48 | -17 | 29 | |
| 9 | 27 | 44 - 67 | -23 | 22 | |
| 10 | 27 | 22 - 61 | -39 | 16 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu41
67Ghi được68
93Thủng lưới83
1.68Bàn thắng mỗi trận1.66
4Giữ sạch lưới7
27Trên 2.5 bàn32
39Hiệp hai23