Klubi-04
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
PK-35

Klubi-04 vs PK-35

Tỷ số chung cuộc: Klubi-04 1-1 PK-35 tại Ykkösliiga, 25 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Klubi-04 thắng 0, hòa 5, PK-35 thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Ykkösliiga · Vòng 7
Sân vận động
Bolt Arena, Helsinki
Phong độ
LDWWD Klubi-04
WDWWD PK-35
  1. 9' 0-1 K. Viramaki · M. Beyai
  2. 41' A. Le Goff-Conan
  3. HT0-1
  4. 46' A. Toivonen A. Le Goff-Conan
  5. 46' H. Noori E. Ingman
  6. 46' M. Tolonen J. Pikkuhookana
  7. 73' V. Konttas F. Etu
  8. 73' M. Ameen A. Ring
  9. 75' K. Rasanen E. Markkanen
  10. 76' M. Hyvonen
  11. 78' V. Konttas · O. Hannula 1-1
  12. 81' R. Sipi F. Okoye
  13. 81' H. Mohamed J. Sundman
  14. 85' A. Nylund
  15. 88' M. Ameen
  16. FT1-1

Đội hình

Klubi-04 HLV: A. Lalli
  1. 30A. Ramula
  2. 48F. Etu ▼ 73'
  3. 53J. Kari
  4. 57A. Ring ▼ 73'
  5. 63A. Le Goff-Conan ▼ 46'
  6. 49O. Hannula
  7. 68A. Nylund
  8. 74M. Hyvonen
  9. 67E. Ingman ▼ 46'
  10. 73A. Traore
  11. 95S. Baranov

Dự bị 9

  1. 79J. Tanska
  2. 51K. Harden
  3. 52A. Toivonen ▲ 46'
  4. 58H. Noori ▲ 46'
  5. 61V. Konttas ▲ 73'
  6. 72A. Berisha
  7. 77L. Rippon
  8. 92M. Ameen ▲ 73'
  9. 96I. Toivonen
PK-35 HLV: Tiago Santos
  1. 69D. Goumas
  2. 3J. Sundman ▼ 81'
  3. 4F. Okoye ▼ 81'
  4. 5K. Viramaki
  5. 7P. Diniz
  6. 9E. Markkanen ▼ 75'
  7. 10M. Beyai
  8. 18E. Pitkala
  9. 22L. Lokake
  10. 88J. Pikkuhookana ▼ 46'
  11. 27A. Ahmed-Nur

Dự bị 9

  1. 1V. Viljala
  2. 26J. Ziprus
  3. 2R. Sipi ▲ 81'
  4. 8E. Pallas
  5. 11S. Sillah
  6. 14E. Mehmeti
  7. 19M. Tolonen ▲ 46'
  8. 21K. Rasanen ▲ 75'
  9. 77H. Mohamed ▲ 81'

Thống kê

04
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lahti
27 54 - 30 +24 58
2
Turku PS
27 66 - 45 +21 53
3
JIPPO
27 37 - 31 +6 41
4
EIF
27 48 - 43 +5 41
5
PK-35
27 39 - 30 +9 40
6
Klubi-04
27 49 - 45 +4 39
7
JäPS
27 41 - 50 -9 32
8
SJK Akatemia
27 46 - 49 -3 29
9
KäPa
27 41 - 68 -27 20
10
SalPa
27 22 - 52 -30 15
Veikkausliiga Veikkausliiga (Promotion: ) Ykkosliiga (Relegation) Ykkonen

So sánh

43Trận đấu42
91Ghi được65
74Thủng lưới37
2.12Bàn thắng mỗi trận1.55
9Giữ sạch lưới14
29Trên 2.5 bàn19
56Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu