PK-35
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Klubi-04

PK-35 vs Klubi-04

Tỷ số chung cuộc: PK-35 2-0 Klubi-04 tại Kakkonen - Lohko A, 7 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: PK-35 thắng 5, hòa 5, Klubi-04 thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Kakkonen - Lohko A · Group A · Vòng 22
Sân vận động
Algeco Areena TN, Helsinki
Phong độ
WDWWD PK-35
LDWWD Klubi-04
  1. 15' S. Uchiyama
  2. 30' E. Karjalainen 1-0
  3. 38' M. Ritari
  4. 40' O. Kouva
  5. HT1-0
  6. 58' H. Noori A. Toivonen
  7. 58' W. Grönblom B. Dahlström
  8. 60' E. Karjalainen 2-0
  9. 62' K. Raimi
  10. 63' T. Makimoto O. Kouva
  11. 66' K. Hardén O. Häggström
  12. 68' N. Svensson
  13. 77' V. Rashica B. Mansaray
  14. 77' S. Kamara S. Uchiyama
  15. 82' T. Tainio R. Lehtonen
  16. 82' S. Vuohtoniemi A. Abdi
  17. 90' T. Tainio
  18. FT2-0

Đội hình

PK-35 HLV: K. Raimi
  1. 25J. Niemi
  2. 2T. Kurvinen
  3. 4E. Karjalainen
  4. 81O. Kouva ▼ 63'
  5. 13R. Lehtonen ▼ 82'
  6. 19S. Uchiyama ▼ 77'
  7. 24A. Abdi ▼ 82'
  8. 8Y. Adam
  9. 17R. Florent
  10. 7M. Beyai
  11. 16B. Mansaray ▼ 77'

Dự bị 7

  1. 21T. Makimoto ▲ 63'
  2. 10V. Rashica ▲ 77'
  3. 11S. Kamara ▲ 77'
  4. 6T. Tainio ▲ 82'
  5. 20S. Vuohtoniemi ▲ 82'
  6. 5X. Gela
  7. 1J. Tamminen
Klubi-04 HLV: M. Nuutinen
  1. 89Antonio Reguero
  2. 91V. Vuorinen
  3. 62N. Svensson
  4. 61K. Simojoki
  5. 74B. Dahlström ▼ 58'
  6. 59L. Möller
  7. 75O. Häggström ▼ 66'
  8. 52A. Toivonen ▼ 58'
  9. 64M. Ritari
  10. 73D. Ezeh
  11. 95S. Baranov

Dự bị 7

  1. 58H. Noori ▲ 58'
  2. 96W. Grönblom ▲ 58'
  3. 51K. Hardén ▲ 66'
  4. 48F. Etu
  5. 49O. Hannula
  6. 98J. Lietsa
  7. 79V. Tuokkola

Thống kê

04
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
JIPPO
22 56 - 19 +37 48
2
PK-35
22 49 - 21 +28 48
3
Klubi-04
22 41 - 16 +25 44
4
Reipas
22 31 - 25 +6 32
5
PKKU
22 44 - 39 +5 32
6
NJS
22 34 - 30 +4 30
7
PEPO
22 45 - 44 +1 30
8
Atlantis II
22 20 - 32 -12 27
9
PPJ
22 43 - 41 +2 26
10
Kiffen
22 21 - 33 -12 26
11
Futura
22 30 - 58 -28 19
12
TiPS
22 20 - 76 -56 4
Play-off Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu28
70Ghi được49
46Thủng lưới21
2.06Bàn thắng mỗi trận1.75
12Giữ sạch lưới15
21Trên 2.5 bàn12
35Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu