Klubi-04 vs PK-35
Tỷ số chung cuộc: Klubi-04 3-3 PK-35 tại Kakkonen - Lohko A, 23 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Klubi-04 thắng 0, hòa 5, PK-35 thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Kakkonen - Lohko A · Group A · Vòng 11
- Sân vận động
- Bolt Arena, Helsinki
- Phong độ
- LDWWD Klubi-04
- WDWWD PK-35
- 13' M. Boamah
- 17' 0-1 M. Beyai11m
- 19' 0-2 S. Kamara
- 23' A. Ceesay
- 27' S. Baranov 1-2
- 28' B. Dahlstrom
- 39' R. Florent
- HT1-2
- 59' ▲ V. Vuorinen ▼ K. Hardén
- 59' ▲ T. Makimoto ▼ S. Uchiyama
- 61' M. Beyai
- 65' D. Ezeh 2-2
- 75' ▲ M. Yaghoubi ▼ X. Gela
- 76' ▲ B. Mansaray ▼ S. Kamara
- 79' ▲ O. Hannula ▼ H. Noori
- 86' B. Dahlstrom
- 86' B. Dahlstrom
- 86' ▲ E. Karjalainen ▼ V. Rashica
- 86' ▲ A. Abdi ▼ R. Lehtonen
- 89' ▲ V. Blummé ▼ S. Baranov
- 90'+13 M. Beyai
- 90'+13 M. Beyai
- 90'+9 O. Hannula 3-2
- 90'+12 3-3 2 M. Beyai
- FT3-3
Đội hình
- 97M. Boamah
- 62N. Svensson
- 43S. Silander
- 74B. Dahlström
- 52A. Toivonen
- 64M. Ritari
- 58H. Noori ▼ 79'
- 51K. Hardén ▼ 59'
- 73D. Ezeh
- 95S. Baranov ▼ 89'
- 89Antonio Reguero
Dự bị 7
- 91V. Vuorinen ▲ 59'
- 49O. Hannula ▲ 79'
- 63V. Blummé ▲ 89'
- 48F. Etu
- 79A. Partanen
- 92O. Pursiainen
- 96W. Grönblom
- 1F. Ferahyan
- 2T. Kurvinen
- 3A. Ceesay
- 13R. Lehtonen ▼ 86'
- 19S. Uchiyama ▼ 59'
- 5X. Gela ▼ 75'
- 10V. Rashica ▼ 86'
- 8Y. Adam
- 11S. Kamara ▼ 76'
- 17R. Florent
- 7M. Beyai
Dự bị 7
- 21T. Makimoto ▲ 59'
- 23M. Yaghoubi ▲ 75'
- 16B. Mansaray ▲ 76'
- 4E. Karjalainen ▲ 86'
- 24A. Abdi ▲ 86'
- 6T. Tainio
- 25J. Niemi
Thống kê
13
41
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 56 - 19 | +37 | 48 | |
| 2 | 22 | 49 - 21 | +28 | 48 | |
| 3 | 22 | 41 - 16 | +25 | 44 | |
| 4 | 22 | 31 - 25 | +6 | 32 | |
| 5 | 22 | 44 - 39 | +5 | 32 | |
| 6 | 22 | 34 - 30 | +4 | 30 | |
| 7 | 22 | 45 - 44 | +1 | 30 | |
| 8 | 22 | 20 - 32 | -12 | 27 | |
| 9 | 22 | 43 - 41 | +2 | 26 | |
| 10 | 22 | 21 - 33 | -12 | 26 | |
| 11 | 22 | 30 - 58 | -28 | 19 | |
| 12 | 22 | 20 - 76 | -56 | 4 |
Play-off Xuống hạng
So sánh
28Trận đấu34
49Ghi được70
21Thủng lưới46
1.75Bàn thắng mỗi trận2.06
15Giữ sạch lưới12
12Trên 2.5 bàn21
24Hiệp hai35