SJK Akatemia vs EIF
Tỷ số chung cuộc: SJK Akatemia 0-1 EIF tại Ykkösliiga, 21 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SJK Akatemia thắng 1, hòa 3, EIF thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ykkösliiga · Vòng 6
- Sân vận động
- OmaSp Stadion, Seinajoki
- Phong độ
- LWLLL SJK Akatemia
- WWLLD EIF
- HT0-0
- 58' 0-1 R. Sid · N. Mohammed
- 60' ▲ A. Lyyra ▼ A. Liljaniemi
- 60' ▲ L. Kyllonen ▼ A. Hypponen
- 66' ▲ D. Stynes ▼ R. Sid
- 73' ▲ U. Chinedu ▼ O. Hanninen
- 73' ▲ S. Korsunov ▼ J. Nikkila
- 73' ▲ D. Agbo ▼ E. Adu
- 81' J. Gottberg
- 89' L. Vesterbacka
- 90'+2 C. Sund
- 90'+2 U. Chinedu
- 90'+5 R. Malik
- 90' ▲ M. Abdu ▼ T. Kangaskokko
- FT0-1
Đội hình
- 60S. F. James
- 23A. Liljaniemi ▼ 60'
- 9O. Hanninen ▼ 73'
- 14S. Sulaiman
- 18L. Vesterbacka
- 19A. Hypponen ▼ 60'
- 20J. Ojanen
- 22T. Kangaskokko ▼ 90'
- 26A. Zahedi
- 27J. Nikkila ▼ 73'
- 39R. Malik
Dự bị 9
- 25M. Rodriguez
- 3A. Lyyra ▲ 60'
- 6N. Rantasalmi
- 11U. Chinedu ▲ 73'
- 16M. Abdu ▲ 90'
- 17S. Korsunov ▲ 73'
- 21L. Kyllonen ▲ 60'
- 30M. Hietakangas
- 43O. Raiski
- 33O. Linnas
- 3A. Forsstrom
- 5R. Pakkanen
- 6J. Karlsson
- 8E. Adu ▼ 73'
- 17R. Sid ▼ 66'
- 11N. Mohammed
- 14S. Stenius
- 25J. Gottberg
- 9S. Ojala
- 22T. Kaleba
Dự bị 5
- 1Ramilson
- 15A. Bjorklund
- 19D. Agbo ▲ 73'
- 20L. Pimentel
- 24D. Stynes ▲ 66'
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 54 - 30 | +24 | 58 | |
| 2 | 27 | 66 - 45 | +21 | 53 | |
| 3 | 27 | 37 - 31 | +6 | 41 | |
| 4 | 27 | 48 - 43 | +5 | 41 | |
| 5 | 27 | 39 - 30 | +9 | 40 | |
| 6 | 27 | 49 - 45 | +4 | 39 | |
| 7 | 27 | 41 - 50 | -9 | 32 | |
| 8 | 27 | 46 - 49 | -3 | 29 | |
| 9 | 27 | 41 - 68 | -27 | 20 | |
| 10 | 27 | 22 - 52 | -30 | 15 |
Veikkausliiga Veikkausliiga (Promotion: ) Ykkosliiga (Relegation) Ykkonen
So sánh
40Trận đấu42
80Ghi được76
81Thủng lưới65
2Bàn thắng mỗi trận1.81
4Giữ sạch lưới9
32Trên 2.5 bàn24
38Hiệp hai34