EIF
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
SJK Akatemia

EIF vs SJK Akatemia

Tỷ số chung cuộc: EIF 1-0 SJK Akatemia tại Ykkönen, 27 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: EIF thắng 6, hòa 3, SJK Akatemia thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Ykkönen · Promotion Group · Vòng 3
Sân vận động
Ekenäs Centrumplan, Raseborg
Phong độ
WWLLD EIF
LWLLL SJK Akatemia
  1. HT0-0
  2. 46' K. Rintamäki B. Armah
  3. 56' N. Lundström Lucas Kaufmann
  4. 56' O. Tessilimi E. Hautamäki
  5. 56' A. Atarah O. Günes
  6. 68' T. Koivistophản lưới 1-0
  7. 69' E. Essel E. Honkola
  8. 79' A. Tervaniemi K. Paananen
  9. 82' J. Lehtonen S. Ojala
  10. 84' S. Lindholm
  11. 89' R. Pietsalo S. Efimov
  12. 90'+4 K. Rintamaki
  13. FT1-0

Đội hình

EIF HLV: Gabriel Xatart
  1. 1Ramilson Almeida
  2. 35A. Leksell
  3. 17T. Manga
  4. 3J. Esua
  5. 8E. Kofi Adu
  6. 5Lucas Kaufmann ▼ 56'
  7. 14S. Lindholm
  8. 24A. Kanté
  9. 29F. Mohamed
  10. 31S. Efimov ▼ 89'
  11. 10S. Ojala ▼ 82'

Dự bị 7

  1. 20N. Lundström ▲ 56'
  2. 2J. Lehtonen ▲ 82'
  3. 7R. Pietsalo ▲ 89'
  4. 13W. Lindqvist
  5. 15A. Björklund
  6. 21T. Fagerström
  7. 71Gerson Lima
SJK Akatemia HLV: S. Grieve
  1. 38E. Hautamäki ▼ 56'
  2. 25M. Rodríguez
  3. 16T. Koivisto
  4. 21O. Väistö
  5. 47I. Kangasniemi
  6. 39M. Arsalo
  7. 15E. Hyytinen
  8. 31K. Paananen ▼ 79'
  9. 30O. Günes ▼ 56'
  10. 26E. Honkola ▼ 69'
  11. 8B. Armah ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 2K. Rintamäki ▲ 46'
  2. 4O. Tessilimi ▲ 56'
  3. 19A. Atarah ▲ 56'
  4. 6E. Essel ▲ 69'
  5. 28A. Tervaniemi ▲ 79'
  6. 13A. Mekki
  7. 32S. Kankaanpää

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
EIF
22 38 - 18 +20 48
2
Gnistan
22 38 - 18 +20 48
3
MP
22 33 - 21 +12 41
5
SJK Akatemia
22 37 - 35 +2 39
5
Turku PS
27 45 - 37 +8 41
6
HIFK Helsinki
22 27 - 29 -2 30
7
SalPa
22 30 - 27 +3 26
8
JäPS
22 26 - 37 -11 21
9
FF Jaro
22 22 - 35 -13 21
10
KäPa
22 37 - 47 -10 20
11
KPV-j
22 20 - 34 -14 15
12
JJK
22 20 - 42 -22 12
Promotion Group Relegation Round

So sánh

40Trận đấu41
70Ghi được72
45Thủng lưới69
1.75Bàn thắng mỗi trận1.76
16Giữ sạch lưới7
25Trên 2.5 bàn24
37Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu