JIPPO
4 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
SJK Akatemia

JIPPO vs SJK Akatemia

Tỷ số chung cuộc: JIPPO 4-1 SJK Akatemia tại Ykkösliiga, 19 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: JIPPO thắng 3, hòa 2, SJK Akatemia thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ykkösliiga · Vòng 27
Sân vận động
Mehtimäki tekonurmi, Joensuu
Phong độ
LWWLW JIPPO
WLLLD SJK Akatemia
  1. 3' 0-1 E. Akansase
  2. 14' T. Koivisto
  3. 29' N. Tykkyläinen 1-1
  4. HT1-1
  5. 46' Moses Turay O. Hänninen
  6. 46' L. Kyllönen N. Tahmbi
  7. 54' Victor de Paula
  8. 56' A. Eerola 2-1
  9. 58' J. Nikkila
  10. 58' E. Honkola A. Atarah
  11. 59' L. Forss 3-1
  12. 69' T. Smith A. Eerola
  13. 75' Y. Kikuchi 4-1
  14. 76' E. Tanninen L. Forss
  15. 76' S. Bah E. Hautamäki
  16. 84' Y. Ohashi E. Viitaniemi
  17. 84' E. Venäläinen O. Pihlaja
  18. 86' N. Tykkylainen
  19. 90'+2 T. Smith
  20. FT4-1

Đội hình

JIPPO HLV: M. Hallikainen
  1. 1P. Piirainen
  2. 2Victor de Paula
  3. 5R. Huhtala
  4. 20L. Forss ▼ 76'
  5. 25E. Viitaniemi ▼ 84'
  6. 16P. Forsman
  7. 41Y. Kikuchi
  8. 6J. Watanabe
  9. 21N. Tykkyläinen
  10. 9A. Eerola ▼ 69'
  11. 4O. Pihlaja ▼ 84'

Dự bị 7

  1. 8T. Smith ▲ 69'
  2. 40E. Tanninen ▲ 76'
  3. 3Y. Ohashi ▲ 84'
  4. 19E. Venäläinen ▲ 84'
  5. 23T. Kela
  6. 24N. Haataja
  7. 33O. Linnas
SJK Akatemia HLV: T. Lehtinen
  1. 34J. Kaunismäki
  2. 16T. Koivisto
  3. 55E. Lehto
  4. 47A. Lyyra
  5. 23N. Tahmbi ▼ 46'
  6. 15E. Hyytinen
  7. 72J. Nikkilä
  8. 17O. Hänninen ▼ 46'
  9. 19A. Atarah ▼ 58'
  10. 38E. Hautamäki ▼ 76'
  11. 33E. Akansase

Dự bị 7

  1. 7Moses Turay ▲ 46'
  2. 21L. Kyllönen ▲ 46'
  3. 26E. Honkola ▲ 58'
  4. 28S. Bah ▲ 76'
  5. 43O. Raiski
  6. 60A. Kivelä
  7. 30L. Vesterbacka

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kooteepee
27 75 - 32 +43 58
2
FF Jaro
27 51 - 30 +21 54
3
JIPPO
27 49 - 25 +24 52
4
Turku PS
27 40 - 29 +11 43
5
JäPS
27 44 - 53 -9 35
6
PK-35
27 29 - 34 -5 33
7
SJK Akatemia
27 35 - 41 -6 29
8
SalPa
27 31 - 48 -17 29
9
KäPa
27 44 - 67 -23 22
10
MP
27 22 - 61 -39 16
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu39
82Ghi được54
40Thủng lưới54
2.1Bàn thắng mỗi trận1.38
14Giữ sạch lưới9
21Trên 2.5 bàn22
43Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu