JIPPO
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
SJK Akatemia

JIPPO vs SJK Akatemia

Tỷ số chung cuộc: JIPPO 0-0 SJK Akatemia tại Ykkösliiga, 4 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: JIPPO thắng 3, hòa 2, SJK Akatemia thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ykkösliiga · Vòng 5
Sân vận động
Mehtimäki tekonurmi, Joensuu
Phong độ
LWWLW JIPPO
WLLLD SJK Akatemia
  1. 15' E. Essel
  2. HT0-0
  3. 46' T. Smith E. Tanninen
  4. 46' I. Cissé O. Väistö
  5. 53' E. Honkola O. Hänninen
  6. 64' A. Atarah
  7. 64' E. Viitaniemi Y. Ohashi
  8. 70' Vinícius Ribeiro E. Essel
  9. 70' T. Kaukua A. Atarah
  10. 75' Vinicius Ribeiro
  11. 77' J. Watanabe
  12. 78' N. Niemeläinen J. Kiuru
  13. 83' E. Hautamäki B. Armah
  14. 86' Y. Kikuchi
  15. 90'+4 L. Forss
  16. FT0-0

Đội hình

JIPPO HLV: M. Hallikainen
  1. 1P. Piirainen
  2. 5R. Huhtala
  3. 20L. Forss
  4. 23T. Kela
  5. 41Y. Kikuchi
  6. 3Y. Ohashi ▼ 64'
  7. 6J. Watanabe
  8. 21N. Tykkyläinen
  9. 39J. Kiuru ▼ 78'
  10. 9A. Eerola
  11. 40E. Tanninen ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 8T. Smith ▲ 46'
  2. 25E. Viitaniemi ▲ 64'
  3. 17N. Niemeläinen ▲ 78'
  4. 7J. Malinen
  5. 14A. Nuutinen
  6. 22V. Vainikainen
  7. 26S. Saarenkunnas
SJK Akatemia HLV: A. Aromaa
  1. 34J. Kaunismäki
  2. 16T. Koivisto
  3. 21O. Väistö ▼ 46'
  4. 30G. Oksanen
  5. 7T. Karkulowski
  6. 36D. Cukici
  7. 14T. Helle
  8. 17O. Hänninen ▼ 53'
  9. 19A. Atarah ▼ 70'
  10. 8B. Armah ▼ 83'
  11. 3E. Essel ▼ 70'

Dự bị 7

  1. 37I. Cissé ▲ 46'
  2. 26E. Honkola ▲ 53'
  3. 11Vinícius Ribeiro ▲ 70'
  4. 28T. Kaukua ▲ 70'
  5. 38E. Hautamäki ▲ 83'
  6. 15E. Hyytinen
  7. 60A. Kivelä

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kooteepee
27 75 - 32 +43 58
2
FF Jaro
27 51 - 30 +21 54
3
JIPPO
27 49 - 25 +24 52
4
Turku PS
27 40 - 29 +11 43
5
JäPS
27 44 - 53 -9 35
6
PK-35
27 29 - 34 -5 33
7
SJK Akatemia
27 35 - 41 -6 29
8
SalPa
27 31 - 48 -17 29
9
KäPa
27 44 - 67 -23 22
10
MP
27 22 - 61 -39 16
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu39
82Ghi được54
40Thủng lưới54
2.1Bàn thắng mỗi trận1.38
14Giữ sạch lưới9
21Trên 2.5 bàn22
43Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu