SJK Akatemia
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
JIPPO

SJK Akatemia vs JIPPO

Tỷ số chung cuộc: SJK Akatemia 1-2 JIPPO tại Ykkösliiga, 6 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: SJK Akatemia thắng 2, hòa 2, JIPPO thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Ykkösliiga · Vòng 14
Sân vận động
OmaSp Stadion, Seinajoki
Phong độ
WLLLD SJK Akatemia
LWWLW JIPPO
  1. 36' O. Hänninen 1-0
  2. 44' N. Tahmbi
  3. HT1-0
  4. 54' Victor de Paula
  5. 54' T. Smith O. Pihlaja
  6. 57' E. Tanninen
  7. 61' O. Hanninen
  8. 64' 1-1 T. Smith
  9. 65' M. Hallikainen
  10. 66' T. Karkulowski L. Strapp
  11. 70' L. Forss
  12. 73' E. Viitaniemi Y. Ohashi
  13. 73' J. Kiuru E. Tanninen
  14. 78' E. Akansase A. Atarah
  15. 78' L. Kyllönen Vinícius Ribeiro
  16. 80' 1-2 L. Forss
  17. 82' R. Huhtala
  18. 84' O. Raiski E. Essel
  19. 88' S. Yakubu
  20. 90'+1 A. Eerola
  21. FT1-2

Đội hình

SJK Akatemia HLV: A. Aromaa
  1. 25M. Rodríguez
  2. 30L. Strapp ▼ 66'
  3. 27O. Väistö
  4. 35G. Oksanen
  5. 23N. Tahmbi
  6. 6S. Yakubu
  7. 36D. Cukici
  8. 3E. Essel ▼ 84'
  9. 11Vinícius Ribeiro ▼ 78'
  10. 17O. Hänninen
  11. 19A. Atarah ▼ 78'

Dự bị 7

  1. 7T. Karkulowski ▲ 66'
  2. 33E. Akansase ▲ 78'
  3. 21L. Kyllönen ▲ 78'
  4. 43O. Raiski ▲ 84'
  5. 22T. Kangaskokko
  6. 37I. Cissé
  7. 77A. Kivelä
JIPPO HLV: M. Hallikainen
  1. 1P. Piirainen
  2. 2Victor de Paula
  3. 5R. Huhtala
  4. 20L. Forss
  5. 24N. Haataja
  6. 41Y. Kikuchi
  7. 3Y. Ohashi ▼ 73'
  8. 21N. Tykkyläinen
  9. 9A. Eerola
  10. 4O. Pihlaja ▼ 54'
  11. 40E. Tanninen ▼ 73'

Dự bị 7

  1. 8T. Smith ▲ 54'
  2. 25E. Viitaniemi ▲ 73'
  3. 39J. Kiuru ▲ 73'
  4. 7J. Malinen
  5. 14A. Nuutinen
  6. 26S. Saarenkunnas
  7. 33O. Linnas

Thống kê

03
60

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kooteepee
27 75 - 32 +43 58
2
FF Jaro
27 51 - 30 +21 54
3
JIPPO
27 49 - 25 +24 52
4
Turku PS
27 40 - 29 +11 43
5
JäPS
27 44 - 53 -9 35
6
PK-35
27 29 - 34 -5 33
7
SJK Akatemia
27 35 - 41 -6 29
8
SalPa
27 31 - 48 -17 29
9
KäPa
27 44 - 67 -23 22
10
MP
27 22 - 61 -39 16
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu39
54Ghi được82
54Thủng lưới40
1.38Bàn thắng mỗi trận2.1
9Giữ sạch lưới14
22Trên 2.5 bàn21
27Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu