SJK Akatemia
2 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
PK-35

SJK Akatemia vs PK-35

Tỷ số chung cuộc: SJK Akatemia 2-2 PK-35 tại Ykkösliiga, 6 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SJK Akatemia thắng 2, hòa 3, PK-35 thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Ykkösliiga · Vòng 26
Sân vận động
OmaSp Stadion, Seinajoki
Phong độ
WLLLD SJK Akatemia
DWWDW PK-35
  1. 27' S. Shehu
  2. HT0-0
  3. 49' L. Lokake
  4. 52' J. Pikkuhookana
  5. 53' M. Turay
  6. 57' R. Heidari J. Pikkuhookana
  7. 57' T. Andberg K. Räsänen
  8. 65' E. Akansase S. Bah
  9. 65' D. Cukici E. Hyytinen
  10. 66' 0-1 S. Sillah
  11. 70' J. Nikkilä S. Korsunov
  12. 71' J. Sundman F. Okoye
  13. 71' E. Bagužas A. Ahmed-Nur
  14. 73' S. Shehu
  15. 73' S. Shehu
  16. 74' O. Vaisto
  17. 80' J. Sundman
  18. 82' R. Lehtonen
  19. 82' D. Rantanen Ayuub Abdi
  20. 83' E. Baguzas
  21. 88' 0-2 S. Sillah
  22. 89' D. Cukici 1-2
  23. 90'+4 R. Heidari
  24. 90'+9 E. Akansase
  25. 90' O. Hänninen O. Raiski
  26. 90'+3 E. Akansase 2-2
  27. FT2-2

Đội hình

SJK Akatemia HLV: T. Lehtinen
  1. 25M. Rodríguez
  2. 16T. Koivisto
  3. 27O. Väistö
  4. 35G. Oksanen
  5. 43O. Raiski ▼ 90'
  6. 15E. Hyytinen ▼ 65'
  7. 7Moses Turay
  8. 14S. Sulaiman
  9. 28S. Bah ▼ 65'
  10. 19A. Atarah
  11. 37S. Korsunov ▼ 70'

Dự bị 7

  1. 33E. Akansase ▲ 65'
  2. 36D. Cukici ▲ 65'
  3. 72J. Nikkilä ▲ 70'
  4. 17O. Hänninen ▲ 90'
  5. 34J. Kaunismäki
  6. 38E. Hautamäki
  7. 31T. Mustonen
PK-35 HLV: Tiago Santos
  1. 25V. Viljala
  2. 23S. Sillah
  3. 6F. Okoye ▼ 71'
  4. 88J. Pikkuhookana ▼ 57'
  5. 13R. Lehtonen
  6. 22L. Lokake
  7. 21K. Räsänen ▼ 57'
  8. 24Ayuub Abdi ▼ 82'
  9. 16João Costa
  10. 9E. Markkanen
  11. 27A. Ahmed-Nur ▼ 71'

Dự bị 7

  1. 12R. Heidari ▲ 57'
  2. 34T. Andberg ▲ 57'
  3. 3J. Sundman ▲ 71'
  4. 28E. Bagužas ▲ 71'
  5. 7D. Rantanen ▲ 82'
  6. 8Y. Adam
  7. 30Anwar Abdi

Thống kê

15
60

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kooteepee
27 75 - 32 +43 58
2
FF Jaro
27 51 - 30 +21 54
3
JIPPO
27 49 - 25 +24 52
4
Turku PS
27 40 - 29 +11 43
5
JäPS
27 44 - 53 -9 35
6
PK-35
27 29 - 34 -5 33
7
SJK Akatemia
27 35 - 41 -6 29
8
SalPa
27 31 - 48 -17 29
9
KäPa
27 44 - 67 -23 22
10
MP
27 22 - 61 -39 16
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu44
54Ghi được61
54Thủng lưới53
1.38Bàn thắng mỗi trận1.39
9Giữ sạch lưới13
22Trên 2.5 bàn23
27Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu