SJK Akatemia
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
PK-35

SJK Akatemia vs PK-35

Tỷ số chung cuộc: SJK Akatemia 3-0 PK-35 tại Ykkösliiga, 13 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SJK Akatemia thắng 2, hòa 3, PK-35 thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Ykkösliiga · Vòng 15
Sân vận động
OmaSp Stadion, Seinajoki
Phong độ
WLLLD SJK Akatemia
DWWDW PK-35
  1. 35' J. Pikkuhookana
  2. 45' S. Yakubu
  3. 45'+1 Y. Adam
  4. 45'+2 E. Honkola11m 1-0
  5. HT1-0
  6. 46' T. Karkulowski E. Essel
  7. 46' J. Sundman M. Coker
  8. 46' João Costa J. Pikkuhookana
  9. 57' B. Armah 2-0
  10. 60' M. Beyai
  11. 62' J. Sundman
  12. 64' Ayuub Abdi S. Sillah
  13. 64' F. Manneh Tiquinho
  14. 65' L. Kyllönen D. Cukici
  15. 74' R. Lehtonen M. Beyai
  16. 75' Vinícius Ribeiro L. Laine
  17. 75' A. Atarah E. Honkola
  18. 80' I. Cissé T. Koivisto
  19. 90'+3 B. Armah 3-0
  20. FT3-0

Đội hình

SJK Akatemia HLV: T. Lehtinen
  1. 25M. Rodríguez
  2. 16T. Koivisto ▼ 80'
  3. 27O. Väistö
  4. 35G. Oksanen
  5. 23N. Tahmbi
  6. 6S. Yakubu
  7. 36D. Cukici ▼ 65'
  8. 8B. Armah
  9. 3E. Essel ▼ 46'
  10. 26E. Honkola ▼ 75'
  11. 76L. Laine ▼ 75'

Dự bị 7

  1. 7T. Karkulowski ▲ 46'
  2. 21L. Kyllönen ▲ 65'
  3. 11Vinícius Ribeiro ▲ 75'
  4. 19A. Atarah ▲ 75'
  5. 37I. Cissé ▲ 80'
  6. 33E. Akansase
  7. 60A. Kivelä
PK-35 HLV: Tiago Santos
  1. 25V. Viljala
  2. 34T. Andberg
  3. 23S. Sillah ▼ 64'
  4. 88J. Pikkuhookana ▼ 46'
  5. 19S. Uchiyama
  6. 22L. Lokake
  7. 15M. Coker ▼ 46'
  8. 20J. Nakanishi
  9. 8Y. Adam
  10. 14Tiquinho ▼ 64'
  11. 10M. Beyai ▼ 74'

Dự bị 7

  1. 3J. Sundman ▲ 46'
  2. 16João Costa ▲ 46'
  3. 24Ayuub Abdi ▲ 64'
  4. 11F. Manneh ▲ 64'
  5. 13R. Lehtonen ▲ 74'
  6. 9E. Markkanen
  7. 30Anwar Abdi ▲ 64'

Thống kê

01
31

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kooteepee
27 75 - 32 +43 58
2
FF Jaro
27 51 - 30 +21 54
3
JIPPO
27 49 - 25 +24 52
4
Turku PS
27 40 - 29 +11 43
5
JäPS
27 44 - 53 -9 35
6
PK-35
27 29 - 34 -5 33
7
SJK Akatemia
27 35 - 41 -6 29
8
SalPa
27 31 - 48 -17 29
9
KäPa
27 44 - 67 -23 22
10
MP
27 22 - 61 -39 16
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu44
54Ghi được61
54Thủng lưới53
1.38Bàn thắng mỗi trận1.39
9Giữ sạch lưới13
22Trên 2.5 bàn23
27Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu