SJK Akatemia
3 : 4
FT · Hiệp một 1:3
·
PK-35

SJK Akatemia vs PK-35

Tỷ số chung cuộc: SJK Akatemia 3-4 PK-35 tại Ykkönen, 8 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SJK Akatemia thắng 2, hòa 3, PK-35 thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Ykkönen · Relegation Round · Vòng 2
Sân vận động
OmaSp Stadion, Seinajoki
Trọng tài
M. Juusola
Phong độ
WLLLD SJK Akatemia
DWWDW PK-35
  1. 7' 0-1 E. Terävä
  2. 8' 0-2 O. García
  3. 16' T. Koivisto 1-2
  4. 34' 1-3 O. García
  5. 43' K. Rintamaki
  6. HT1-3
  7. 46' A. Mekki B. Akdogan
  8. 50' A. Heino O. Pihlaja
  9. 62' N. Kaijasilta N. Tykkyläinen
  10. 62' F. Troni H. Mohamed
  11. 67' A. Heino 2-3
  12. 70' O. Günes T. Pahkala
  13. 78' O. Väistö K. Rintamäki
  14. 78' M. Koskinen R. Nevalainen
  15. 78' V. Salmikivi O. García
  16. 87' L. Rodríguez P. Aaltonen
  17. 88' Weslen Júnior 3-3
  18. 90' V. Salmikivi
  19. 90'+2 3-4 F. Troni
  20. FT3-4

Đội hình

SJK Akatemia HLV: B. Page
  1. 32S. Kankaanpää
  2. 2K. Rintamäki ▼ 78'
  3. 23J. Lahdenmäki
  4. 3B. Akdogan ▼ 46'
  5. 16T. Koivisto
  6. 27T. Yegbe
  7. 22V. Gasc
  8. 5T. Pahkala ▼ 70'
  9. 25V. Hänninen
  10. 4O. Pihlaja ▼ 50'
  11. 18Weslen Júnior

Dự bị 7

  1. 26A. Mekki ▲ 46'
  2. 13A. Heino ▲ 50'
  3. 30O. Günes ▲ 70'
  4. 47O. Väistö ▲ 78'
  5. 52J. Mäenpää
  6. 57E. Honkola
  7. 60A. Heinämäki
PK-35 HLV: K. Raimi
  1. 30O. Knuuttila
  2. 3P. Kuusijärvi
  3. 6P. Aaltonen ▼ 87'
  4. 21N. Tykkyläinen ▼ 62'
  5. 16R. Nevalainen ▼ 78'
  6. 13E. Terävä
  7. 23T. Tainio
  8. 17H. Mohamed ▼ 62'
  9. 4O. Jama
  10. 8Y. Adam
  11. 11O. García ▼ 78'

Dự bị 6

  1. 10N. Kaijasilta ▲ 62'
  2. 15F. Troni ▲ 62'
  3. 7M. Koskinen ▲ 78'
  4. 58V. Salmikivi ▲ 78'
  5. 27L. Rodríguez ▲ 87'
  6. 25J. Tamminen

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kooteepee
22 44 - 20 +24 46
2
Turku PS
22 39 - 16 +23 45
3
FF Jaro
22 43 - 25 +18 35
4
EIF
27 46 - 41 +5 38
5
KPV-j
22 24 - 32 -8 32
6
JäPS
22 31 - 39 -8 31
7
Gnistan
22 35 - 31 +4 30
8
MP
22 35 - 33 +2 27
9
SJK Akatemia
22 31 - 32 -1 25
10
PEPO
22 25 - 38 -13 24
11
PK-35
22 28 - 44 -16 22
12
PIF
22 21 - 51 -30 13
Play-off Relegation Round

So sánh

38Trận đấu40
63Ghi được66
60Thủng lưới65
1.66Bàn thắng mỗi trận1.65
7Giữ sạch lưới11
26Trên 2.5 bàn24
29Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu