Kooteepee vs KäPa
Tỷ số chung cuộc: Kooteepee 7-2 KäPa tại Ykkösliiga, 27 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Kooteepee thắng 4, hòa 0, KäPa thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ykkösliiga · Vòng 25
- Sân vận động
- Arto Tolsa Areena, Kotka
- Phong độ
- WWWWW Kooteepee
- LLLDD KäPa
- 14' J. Mäkelä11m 1-0
- 24' S. Stenius 2-0
- 34' A. Tarvonen 3-0
- 40' Y. Lika
- 44' E. Kallio
- HT3-0
- 53' S. Stenius 4-0
- 55' 4-1 M. Turunen
- 58' S. Stenius
- 64' 4-2 E. Kallio
- 72' ▲ M. Tolonen ▼ T. Valakari
- 75' T. Manga
- 78' ▲ U. Huhtamäki ▼ S. Stenius
- 79' L. Weckström 5-2
- 80' ▲ B. Heikkinen ▼ M. Pulkkinen
- 81' A. Huttunen 6-2
- 83' ▲ A. Wilson ▼ M. Lindfors
- 83' ▲ C. Edlund ▼ A. Huttunen
- 83' ▲ A. Harbas ▼ A. Tarvonen
- 88' ▲ A. Tanninen ▼ L. Weckström
- 88' ▲ A. Sivonen ▼ Y. Lika
- 88' ▲ S. Herronen ▼ J. Huovinen
- 90'+2 C. Edlund 7-2
- FT7-2
Đội hình
- 33M. Zhuk
- 17T. Manga
- 6V. Vesiaho
- 26M. Paavola
- 7J. Mäkelä
- 23M. Lindfors ▼ 83'
- 16A. Huttunen ▼ 83'
- 10L. Weckström ▼ 88'
- 9A. Tarvonen ▼ 83'
- 15S. Stenius ▼ 78'
- 24K. Otu
Dự bị 7
- 2U. Huhtamäki ▲ 78'
- 5A. Wilson ▲ 83'
- 14C. Edlund ▲ 83'
- 30A. Harbas ▲ 83'
- 20A. Tanninen ▲ 88'
- 1S. Jammeh
- 21M. Sumusalo
- 1A. Piispa
- 25T. Pasi
- 23J. Huovinen ▼ 88'
- 13M. Pulkkinen ▼ 80'
- 4P. Hietalahti
- 18T. Valakari ▼ 72'
- 2M. Kauppila
- 19A. Wahlman
- 9M. Turunen
- 14Y. Lika ▼ 88'
- 27E. Kallio
Dự bị 7
- 10M. Tolonen ▲ 72'
- 7B. Heikkinen ▲ 80'
- 22A. Sivonen ▲ 88'
- 32S. Herronen ▲ 88'
- 28P. Lindberg
- 29J. Salmi
- 30O. Hautamo
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 75 - 32 | +43 | 58 | |
| 2 | 27 | 51 - 30 | +21 | 54 | |
| 3 | 27 | 49 - 25 | +24 | 52 | |
| 4 | 27 | 40 - 29 | +11 | 43 | |
| 5 | 27 | 44 - 53 | -9 | 35 | |
| 6 | 27 | 29 - 34 | -5 | 33 | |
| 7 | 27 | 35 - 41 | -6 | 29 | |
| 8 | 27 | 31 - 48 | -17 | 29 | |
| 9 | 27 | 44 - 67 | -23 | 22 | |
| 10 | 27 | 22 - 61 | -39 | 16 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu40
118Ghi được67
54Thủng lưới93
3.03Bàn thắng mỗi trận1.68
11Giữ sạch lưới4
30Trên 2.5 bàn27
57Hiệp hai39