Kooteepee vs KäPa
Tỷ số chung cuộc: Kooteepee 2-1 KäPa tại Ykkösliiga, 27 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Kooteepee thắng 4, hòa 0, KäPa thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ykkösliiga · Vòng 9
- Sân vận động
- Arto Tolsa Areena, Kotka
- Phong độ
- WWWWW Kooteepee
- LLLDD KäPa
- 11' A. Tarvonen 1-0
- 27' 1-1 E. Kallio
- 29' M. Turunen
- HT1-1
- 46' ▲ M. Paavola ▼ V. Vesiaho
- 61' ▲ B. Heikkinen ▼ S. Tammivuori
- 61' ▲ W. Haapiainen ▼ M. Turunen
- 66' Yellow Card
- 71' ▲ P. Hietalahti ▼ E. Kallio
- 71' ▲ N. Nurmi ▼ T. Pasi
- 72' ▲ L. Weckström ▼ S. Stenius
- 72' ▲ A. Tanninen ▼ A. Tarvonen
- 72' ▲ A. Harbas ▼ E. Banza
- 80' A. Tanninen 2-1
- 81' M. Tolonen
- 81' A. Harbas
- 84' M. Paavola
- 84' ▲ A. Hyppönen ▼ A. Huttunen
- 89' Yellow Card
- 89' Red Card
- 89' J. Makela
- 90' ▲ A. Auranen ▼ M. Tolonen
- FT2-1
Đội hình
- 33M. Zhuk
- 21M. Sumusalo
- 17T. Manga
- 6V. Vesiaho ▼ 46'
- 7J. Mäkelä
- 23M. Lindfors
- 16A. Huttunen ▼ 84'
- 5A. Wilson
- 9A. Tarvonen ▼ 72'
- 11E. Banza ▼ 72'
- 15S. Stenius ▼ 72'
Dự bị 7
- 26M. Paavola ▲ 46'
- 10L. Weckström ▲ 72'
- 20A. Tanninen ▲ 72'
- 30A. Harbas ▲ 72'
- 19A. Hyppönen ▲ 84'
- 1S. Jammeh
- 14C. Edlund
- 1A. Piispa
- 25T. Pasi ▼ 71'
- 5O. Niemelä
- 13M. Pulkkinen
- 8P. Forsman
- 10M. Tolonen ▼ 90'
- 11S. Tammivuori ▼ 61'
- 31A. Jouhi
- 2M. Kauppila
- 9M. Turunen ▼ 61'
- 27E. Kallio ▼ 71'
Dự bị 7
- 7B. Heikkinen ▲ 61'
- 12W. Haapiainen ▲ 61'
- 4P. Hietalahti ▲ 71'
- 6N. Nurmi ▲ 71'
- 15A. Auranen ▲ 90'
- 18T. Valakari
- 30O. Hautamo
Thống kê
03
41
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 75 - 32 | +43 | 58 | |
| 2 | 27 | 51 - 30 | +21 | 54 | |
| 3 | 27 | 49 - 25 | +24 | 52 | |
| 4 | 27 | 40 - 29 | +11 | 43 | |
| 5 | 27 | 44 - 53 | -9 | 35 | |
| 6 | 27 | 29 - 34 | -5 | 33 | |
| 7 | 27 | 35 - 41 | -6 | 29 | |
| 8 | 27 | 31 - 48 | -17 | 29 | |
| 9 | 27 | 44 - 67 | -23 | 22 | |
| 10 | 27 | 22 - 61 | -39 | 16 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu40
118Ghi được67
54Thủng lưới93
3.03Bàn thắng mỗi trận1.68
11Giữ sạch lưới4
30Trên 2.5 bàn27
57Hiệp hai39