KäPa
1 : 5
FT · Hiệp một 0:4
·
Kooteepee

KäPa vs Kooteepee

Tỷ số chung cuộc: KäPa 1-5 Kooteepee tại Ykkösliiga, 27 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: KäPa thắng 1, hòa 0, Kooteepee thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Ykkösliiga · Vòng 18
Phong độ
LLLDD KäPa
WWWWW Kooteepee
  1. 20' 0-1 J. Laaksonen
  2. 23' M. Paavola
  3. 28' 0-2 A. Wilson
  4. 31' 0-3 A. Huttunen
  5. 35' 0-4 A. Huttunen
  6. HT0-4
  7. 48' Y. Lika
  8. 63' V. Vesiaho A. Wilson
  9. 63' S. Stenius J. Laaksonen
  10. 63' L. Kyllönen M. Paavola
  11. 65' M. Turunen M. Tolonen
  12. 65' C. Lönnqvist Y. Lika
  13. 74' 0-5 A. Huttunen
  14. 77' A. Tanninen A. Huttunen
  15. 77' A. Harbas K. Otu
  16. 80' B. Heikkinen O. Niemelä
  17. 80' E. Kallio S. Tammivuori
  18. 81' A. Jouhi P. Forsman
  19. 90'+1 B. Heikkinen 1-5
  20. FT1-5

Đội hình

KäPa HLV: S. Okkonen
  1. 30O. Hautamo
  2. 25T. Pasi
  3. 5O. Niemelä ▼ 80'
  4. 13M. Pulkkinen
  5. 6N. Nurmi
  6. 8P. Forsman ▼ 81'
  7. 10M. Tolonen ▼ 65'
  8. 11S. Tammivuori ▼ 80'
  9. 2M. Kauppila
  10. 19A. Wahlman
  11. 14Y. Lika ▼ 65'

Dự bị 7

  1. 9M. Turunen ▲ 65'
  2. 17C. Lönnqvist ▲ 65'
  3. 7B. Heikkinen ▲ 80'
  4. 27E. Kallio ▲ 80'
  5. 31A. Jouhi ▲ 81'
  6. 1A. Piispa
  7. 4P. Hietalahti
Kooteepee HLV: J. Nyholm
  1. 33M. Zhuk
  2. 21M. Sumusalo
  3. 17T. Manga
  4. 26M. Paavola ▼ 63'
  5. 7J. Mäkelä
  6. 8J. Laaksonen ▼ 63'
  7. 16A. Huttunen ▼ 77'
  8. 10L. Weckström
  9. 5A. Wilson ▼ 63'
  10. 9A. Tarvonen
  11. 24K. Otu ▼ 77'

Dự bị 7

  1. 6V. Vesiaho ▲ 63'
  2. 15S. Stenius ▲ 63'
  3. 22L. Kyllönen ▲ 63'
  4. 20A. Tanninen ▲ 77'
  5. 30A. Harbas ▲ 77'
  6. 1S. Jammeh
  7. 14C. Edlund

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kooteepee
27 75 - 32 +43 58
2
FF Jaro
27 51 - 30 +21 54
3
JIPPO
27 49 - 25 +24 52
4
Turku PS
27 40 - 29 +11 43
5
JäPS
27 44 - 53 -9 35
6
PK-35
27 29 - 34 -5 33
7
SJK Akatemia
27 35 - 41 -6 29
8
SalPa
27 31 - 48 -17 29
9
KäPa
27 44 - 67 -23 22
10
MP
27 22 - 61 -39 16
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu39
67Ghi được118
93Thủng lưới54
1.68Bàn thắng mỗi trận3.03
4Giữ sạch lưới11
27Trên 2.5 bàn30
39Hiệp hai57

Đối đầu

Trang trận đấu