KuPS Akatemia
2 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
PKKU

KuPS Akatemia vs PKKU

Tỷ số chung cuộc: KuPS Akatemia 2-2 PKKU tại Ykkönen, 16 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: KuPS Akatemia thắng 2, hòa 2, PKKU thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Ykkönen · Group Stage
Sân vận động
Vare Areena, Kuopio
Phong độ
LLDWL KuPS Akatemia
DWDDW PKKU
  1. 8' 0-1 O. Niemela
  2. 18' 0-2 O. Niemi
  3. 35' M. Kone
  4. 40' P. Hautakangas 1-2
  5. HT1-2
  6. 53' A. Marjo
  7. 59' E. Karkkainen E. Tanninen
  8. 60' KuPS Akatemiaphản lưới 2-2
  9. 63' A. Deng N. Lokake
  10. 63' J. Norss M. Kone
  11. 68' E. Karkkainen
  12. 69' E. Kauppinen P. Hautakangas
  13. 69' V. Mutlu V. Lahtela
  14. 76' J. Sivunen A. Marjo
  15. 82' R. Tahkola O. Balde
  16. 82' D. Huttunen K. Prince Ume
  17. 89' V. Azemi S. Tiainen
  18. 89' N. Nenonen A. Barraza
  19. 90'+1 J. Kivijarvi
  20. FT2-2

Đội hình

KuPS Akatemia HLV: Juho Neuvonen
  1. 6O. Balde ▼ 82'
  2. 7L. Paasisalo
  3. 8J. Kivijarvi
  4. 12J. Aimola
  5. 13P. Tuomainen
  6. 14P. Hautakangas ▼ 69'
  7. 17E. Tanninen ▼ 59'
  8. 18V. Lahtela ▼ 69'
  9. 19K. Prince Ume ▼ 82'
  10. 21N. Oksanen
  11. 22E. Erguner

Dự bị 6

  1. 2E. Kauppinen ▲ 69'
  2. 5R. Tahkola ▲ 82'
  3. 9D. Huttunen ▲ 82'
  4. 10V. Mutlu ▲ 69'
  5. 20E. Karkkainen ▲ 59'
  6. 33A. Niskanen
PKKU HLV: Teemu Romppanen
  1. 3L. Koivunen
  2. 4O. Niemela
  3. 5R. Makila
  4. 17S. Tiainen ▼ 89'
  5. 19N. Lokake ▼ 63'
  6. 21A. Marjo ▼ 76'
  7. 25O. Niemi
  8. 28A. Barraza ▼ 89'
  9. 31A. Musa
  10. 33M. Kone ▼ 63'
  11. 56O. Tikkanen

Dự bị 6

  1. 1R. Barton
  2. 6V. Azemi ▲ 89'
  3. 11N. Nenonen ▲ 89'
  4. 13J. Sivunen ▲ 76'
  5. 15A. Deng ▲ 63'
  6. 16J. Norss ▲ 63'

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tampere United
22 47 - 18 +29 44
2
Rops
22 47 - 32 +15 40
3
SalPa
22 41 - 35 +6 36
4
FC jazz
23 35 - 29 +6 36
5
PKKU
22 40 - 30 +10 35
6
OLS
22 43 - 35 +8 34
7
JJK
22 51 - 42 +9 31
8
VJS
22 38 - 31 +7 31
9
TPV
22 30 - 40 -10 24
10
FC Inter Turku II
22 32 - 51 -19 20
11
KuPS Akatemia
22 37 - 51 -14 15
12
KPV-j
23 24 - 71 -47 15

So sánh

9Trận đấu11
17Ghi được19
21Thủng lưới17
1.89Bàn thắng mỗi trận1.73
0Giữ sạch lưới4
8Trên 2.5 bàn6
10Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu