KuPS Akatemia vs PKKU
Tỷ số chung cuộc: KuPS Akatemia 1-2 PKKU tại Ykkönen, 20 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: KuPS Akatemia thắng 2, hòa 2, PKKU thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ykkönen · Vòng 16
- Sân vận động
- Vare Areena, Kuopio
- Phong độ
- LLDWL KuPS Akatemia
- DWDDW PKKU
- 30' N. Umetsu
- HT0-0
- 46' ▲ S. Tiainen ▼ N. Umetsu
- 52' T. Hukkanen
- 53' 0-1 N. Inha
- 59' ▲ M. Alsheikh ▼ P. Ogunkoya
- 62' ▲ E. Lappalainen ▼ N. Leinonen
- 72' 0-2 S. Tiainen
- 74' ▲ E. Kirjavainen ▼ E. Puolitaival
- 76' ▲ A. Zahedi ▼ J. Virtanen
- 81' ▲ J. Hanhineva ▼ N. Mattila
- 81' ▲ J. Moilanen ▼ J. Kivijärvi
- 82' K. Al Wehliye
- 83' A. Zahedi
- 90'+1 M. Ahmad Al Sheikh
- 90'+4 S. Romppanen
- 90'+1 ▲ M. Formisano ▼ A. Musa
- 90'+1 ▲ S. Romppanen ▼ I. Kärsämä
- 90'+3 O. Balde 1-2
- FT1-2
Đội hình
- 12M. Pitkänen
- 23N. Mattila ▼ 81'
- 14L. Kohonen
- 36T. Hukkanen
- 7E. Puolitaival ▼ 74'
- 2R. Tikkanen
- 8N. Kivijärvi
- 18O. Balde
- 15J. Kivijärvi ▼ 81'
- 10K. Wehliye
- 19P. Ogunkoya ▼ 59'
Dự bị 7
- 9M. Alsheikh ▲ 59'
- 17E. Kirjavainen ▲ 74'
- 6J. Hanhineva ▲ 81'
- 3J. Moilanen ▲ 81'
- 22T. Partanen
- 11K. Kärkkäinen
- 1T. Österlund
- 1R. Barton
- 5R. Mäkilä
- 18N. Inha
- 6V. Azemi
- 24N. Leinonen ▼ 62'
- 9A. Lindholm
- 77A. Musa ▼ 90'
- 11J. Virtanen ▼ 76'
- 14N. Umetsu ▼ 46'
- 2A. Sainio
- 19I. Kärsämä ▼ 90'
Dự bị 7
- 17S. Tiainen ▲ 46'
- 33E. Lappalainen ▲ 62'
- 4A. Zahedi ▲ 76'
- 3M. Formisano ▲ 90'
- 31S. Romppanen ▲ 90'
- 12S. Volotinen
- 15H. Hahl
Thống kê
03
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 68 - 25 | +43 | 59 | |
| 2 | 27 | 52 - 32 | +20 | 59 | |
| 3 | 27 | 54 - 42 | +12 | 48 | |
| 4 | 27 | 50 - 34 | +16 | 47 | |
| 6 | 27 | 52 - 59 | -7 | 34 | |
| 6 | 22 | 36 - 34 | +2 | 30 | |
| 7 | 22 | 41 - 43 | -2 | 29 | |
| 8 | 22 | 33 - 40 | -7 | 28 | |
| 9 | 22 | 26 - 26 | 0 | 27 | |
| 10 | 22 | 33 - 45 | -12 | 24 | |
| 11 | 22 | 25 - 55 | -30 | 12 | |
| 12 | 22 | 27 - 58 | -31 | 9 |
Thăng hạng Play-off Relegation Round
So sánh
29Trận đấu30
41Ghi được61
65Thủng lưới61
1.41Bàn thắng mỗi trận2.03
2Giữ sạch lưới4
22Trên 2.5 bàn25
14Hiệp hai32