PKKU
1 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
KuPS Akatemia

PKKU vs KuPS Akatemia

Tỷ số chung cuộc: PKKU 1-2 KuPS Akatemia tại Ykkönen, 12 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: PKKU thắng 4, hòa 2, KuPS Akatemia thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ykkönen · Vòng 5
Phong độ
DWDDW PKKU
LLDWL KuPS Akatemia
  1. 4' A. Lindholm 1-0
  2. 29' 1-1 N. Kivijärvi
  3. 35' 1-2 K. Wehliye
  4. 39' M. Alsheikh A. Tuunanen
  5. HT1-2
  6. 61' J. Kivijärvi N. Kivijärvi
  7. 75' H. Hahl E. Lappalainen
  8. 75' S. Tiainen N. Leinonen
  9. 83' S. Romppanen S. Vuohtoniemi
  10. 85' O. Balde E. Puolitaival
  11. 85' T.Nouidra J. Voutilainen
  12. 87' A. Pllana N. Umetsu
  13. 87' N. Inha S. Lilja
  14. 88' R. Makila
  15. 90'+1 L. Kohonen
  16. FT1-2

Đội hình

PKKU HLV: R. Hakanpää
  1. 14N. Umetsu ▼ 87'
  2. 30K. Hietanen
  3. 5R. Mäkilä
  4. 24N. Leinonen ▼ 75'
  5. 9A. Lindholm
  6. 77A. Musa
  7. 10S. Lilja ▼ 87'
  8. 2A. Sainio
  9. 19I. Kärsämä
  10. 16S. Vuohtoniemi ▼ 83'
  11. 33E. Lappalainen ▼ 75'

Dự bị 7

  1. 15H. Hahl ▲ 75'
  2. 17S. Tiainen ▲ 75'
  3. 3S. Romppanen ▲ 83'
  4. 8A. Pllana ▲ 87'
  5. 18N. Inha ▲ 87'
  6. 6V. Azemi
  7. 13M. Kobayashi
KuPS Akatemia HLV: S. Vielma
  1. 12M. Pitkänen
  2. 23N. Mattila
  3. 14L. Kohonen
  4. 13E. Kauppinen
  5. 7E. Puolitaival ▼ 85'
  6. 28N. Kivijärvi ▼ 61'
  7. 2S. Koistinen
  8. 10K. Wehliye
  9. 11A. Tuunanen ▼ 39'
  10. 21M. Muritala
  11. 27J. Voutilainen ▼ 85'

Dự bị 6

  1. 9M. Alsheikh ▲ 39'
  2. 15J. Kivijärvi ▲ 61'
  3. 18O. Balde ▲ 85'
  4. 35T.Nouidra ▲ 85'
  5. 6J. Hanhineva
  6. 1T. Österlund

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Klubi-04
27 68 - 25 +43 59
2
KPV-j
27 52 - 32 +20 59
3
OLS
27 54 - 42 +12 48
4
Atlantis
27 50 - 34 +16 47
6
FC jazz
27 52 - 59 -7 34
6
Rops
22 36 - 34 +2 30
7
PKKU
22 41 - 43 -2 29
8
JJK
22 33 - 40 -7 28
9
EPS
22 26 - 26 0 27
10
KuPS Akatemia
22 33 - 45 -12 24
11
VIFK
22 25 - 55 -30 12
12
Vaajakoski
22 27 - 58 -31 9
Thăng hạng Play-off Relegation Round

So sánh

30Trận đấu29
61Ghi được41
61Thủng lưới65
2.03Bàn thắng mỗi trận1.41
4Giữ sạch lưới2
25Trên 2.5 bàn22
32Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu