OLS
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
KPV-j

OLS vs KPV-j

Tỷ số chung cuộc: OLS 2-1 KPV-j tại Ykkönen, 26 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: OLS thắng 4, hòa 2, KPV-j thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ykkönen · Group Stage
Sân vận động
Raatin stadion, Oulu
Phong độ
WDDLW OLS
LLWLL KPV-j
  1. 25' M. Ajoung
  2. 41' O. Lansipaa
  3. 44' E. Merikanto 1-0
  4. HT1-0
  5. 46' L. Ilola S. Ala-Iso
  6. 46' N. Santalo O. Lansipaa
  7. 52' 1-1 A. Arope
  8. 55' A. Korkala
  9. 60' J. Lotvonen A. Korkala
  10. 66' I. Arvola O. Parkkila
  11. 66' E. Eronen E. Merikanto
  12. 67' J. Moilanen P. Kytolaakso
  13. 68' V. Valipakka
  14. 72' L. Teppo
  15. 81' E. Raittinen 2-1
  16. 82' M. Aberg O. Moilanen
  17. 82' V. Akerblom W. Wegye
  18. 84' L. Piirto J. Polvi
  19. 84' H. Taumberger L. Teppo
  20. 88' J. Maenpaa V. Valipakka
  21. 90'+7 F. Friberg
  22. FT2-1

Đội hình

OLS HLV: Mikko Mannila
  1. 62T. Backman
  2. 45E. Merikanto▼ 66'
  3. 15O. Parkkila▼ 66'
  4. 20K. Jatta
  5. 23S. Ala-Iso▼ 46'
  6. 31M. Babb
  7. 38J. Polvi▼ 84'
  8. 46M. Ajoung
  9. 47E. Raittinen
  10. 83L. Teppo▼ 84'
  11. 86A. Korkala▼ 60'

Dự bị 9

  1. 57M. Fyrsten
  2. 4L. Ilola▲ 46'
  3. 36J. Lotvonen▲ 60'
  4. 37L. Piirto▲ 84'
  5. 49T. Ridanpaa
  6. 60P. Yllasjarvi
  7. 76I. Arvola▲ 66'
  8. 80H. Taumberger▲ 84'
  9. 90E. Eronen▲ 66'
KPV-j
  1. 4E. Vesala
  2. 17F. Friberg
  3. 99F. Enqvist
  4. 3D. Madut
  5. 7P. Kytolaakso▼ 67'
  6. 8V. Valipakka▼ 88'
  7. 9W. Wegye▼ 82'
  8. 10J. Adarkwa
  9. 13O. Moilanen▼ 82'
  10. 45A. Arope
  11. 87O. Lansipaa▼ 46'

Dự bị 7

  1. 1P. Kytolaakso
  2. 6M. Aberg▲ 82'
  3. 11N. Santalo▲ 46'
  4. 14V. Akerblom▲ 82'
  5. 16A. Vesa
  6. 20J. Maenpaa▲ 88'
  7. 44J. Moilanen▲ 67'

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tampere United
22 47 - 18 +29 44
2
Rops
22 47 - 32 +15 40
3
SalPa
22 41 - 35 +6 36
4
PKKU
22 40 - 30 +10 35
5
OLS
22 43 - 35 +8 34
6
FC jazz
22 32 - 29 +3 33
7
JJK
22 51 - 42 +9 31
8
VJS
22 38 - 31 +7 31
9
TPV
22 30 - 40 -10 24
10
FC Inter Turku II
22 32 - 51 -19 20
11
KuPS Akatemia
22 37 - 51 -14 15
12
KPV-j
22 24 - 68 -44 15

So sánh

8Trận đấu9
17Ghi được13
17Thủng lưới24
2.13Bàn thắng mỗi trận1.44
0Giữ sạch lưới1
6Trên 2.5 bàn8
6Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu