OLS
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
KPV-j

OLS vs KPV-j

Tỷ số chung cuộc: OLS 3-0 KPV-j tại Ykkönen, 28 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: OLS thắng 4, hòa 2, KPV-j thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ykkönen · Promotion Group · Vòng 3
Sân vận động
Raatin stadion, Oulu
Phong độ
WDDLW OLS
LLWLL KPV-j
  1. 11' M. Ajoung 1-0
  2. 22' J. O. Adebanjo
  3. 39' E. Saarela M. Ajoung
  4. 42' E. Raittinen 2-0
  5. HT2-0
  6. 52' O. Lansipaa
  7. 56' A. Chipesse O. Lansipaa
  8. 57' K. Jatta
  9. 67' M. Babb
  10. 69' E. Merikanto J. Lotvonen
  11. 72' J. Petrishin J. Moilanen
  12. 79' M. Aberg F. Friberg
  13. 82' A. Chipesse
  14. 85' O. Suutari 3-0
  15. 87' M. Fadera K. Jatta
  16. 87' S. Seppanen M. Babb
  17. 87' A. Aapajarvi O. Suutari
  18. 90'+4 R. Cardoso
  19. FT3-0

Đội hình

OLS HLV: M. Mannila
  1. 99N. Schulz
  2. 15O. Parkkila
  3. 31M. Babb▼ 87'
  4. 36J. Lotvonen▼ 69'
  5. 40J. Korhonen
  6. 46M. Ajoung▼ 39'
  7. 47E. Raittinen
  8. 48O. Suutari▼ 87'
  9. 55S. Ala-Iso
  10. 66K. Jatta▼ 87'
  11. 88J. Omotayo

Dự bị 9

  1. 12J. Pentti
  2. 25E. Merikanto▲ 69'
  3. 27E. Saarela▲ 39'
  4. 32O. Sonko
  5. 33A. Tolra
  6. 34M. Fadera▲ 87'
  7. 41S. Seppanen▲ 87'
  8. 54A. Aapajarvi▲ 87'
  9. 84J. Makelainen
KPV-j HLV: Alexandre Ribeiro
  1. 12O. Marsyla
  2. 2D. Kepot
  3. 3F. Friberg▼ 79'
  4. 4J. Nuorela
  5. 7R. Cardoso
  6. 8J. O. Adebanjo
  7. 10J. Adarkwa
  8. 11S. Atakayi
  9. 14V. Valipakka
  10. 23J. Moilanen▼ 72'
  11. 30O. Lansipaa▼ 56'

Dự bị 7

  1. 22K. Suoraniemi
  2. 5A. Mfundu
  3. 16L. Nyman
  4. 17L. Nuorela
  5. 18J. Petrishin▲ 72'
  6. 19A. Chipesse▲ 56'
  7. 21M. Aberg▲ 79'

Thống kê

02
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MP
27 55 - 31 +24 50
2
OLS
27 61 - 36 +25 47
4
KPV-j
27 44 - 44 0 40
4
KuPS Akatemia
22 39 - 41 -2 33
5
JJK
27 38 - 42 -4 34
6
Tampere United
27 35 - 47 -12 31
7
FC jazz
22 41 - 34 +7 30
8
PKKU
22 41 - 44 -3 30
9
FC Inter Turku II
22 51 - 41 +10 29
10
Rops
22 30 - 46 -16 25
11
EPS
22 25 - 45 -20 24
12
Atlantis
22 31 - 43 -12 23
Thăng hạng Play-off Relegation Round

So sánh

34Trận đấu32
74Ghi được60
48Thủng lưới58
2.18Bàn thắng mỗi trận1.88
8Giữ sạch lưới9
24Trên 2.5 bàn22
41Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu