OLS
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
KPV-j

OLS vs KPV-j

Tỷ số chung cuộc: OLS 1-1 KPV-j tại Ykkönen, 2 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: OLS thắng 4, hòa 2, KPV-j thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ykkönen · Vòng 12
Sân vận động
Raatin stadion, Oulu
Phong độ
WDDLW OLS
LLWLL KPV-j
  1. 3' 0-1 R. Cardoso
  2. HT0-1
  3. 53' F. Friberg
  4. 58' J. Adarkwa
  5. 63' A. Tolra E. Saarela
  6. 63' V. Saarikoski E. Merikanto
  7. 63' L. Nyman J. Adarkwa
  8. 69' S. Atakayi A. Chipesse
  9. 70' V. Saarikoski 1-1
  10. 71' R. Kahkonen J. Lotvonen
  11. 71' O. Sonko J. Korhonen
  12. 74' J. Nuorela
  13. 82' M. Fadera J. Omotayo
  14. 84' J. Petrishin F. Friberg
  15. 84' J. Moilanen S. Sani
  16. 90'+5 J. Petrishin
  17. FT1-1

Đội hình

OLS HLV: M. Mannila
  1. 12J. Pentti
  2. 25E. Merikanto▼ 63'
  3. 27E. Saarela▼ 63'
  4. 31M. Babb
  5. 36J. Lotvonen▼ 71'
  6. 40J. Korhonen▼ 71'
  7. 47E. Raittinen
  8. 48O. Suutari
  9. 54A. Aapajarvi
  10. 55S. Ala-Iso
  11. 88J. Omotayo▼ 82'

Dự bị 8

  1. 58J. Saarikoski
  2. 11R. Kahkonen▲ 71'
  3. 15O. Parkkila
  4. 32O. Sonko▲ 71'
  5. 33A. Tolra▲ 63'
  6. 34M. Fadera▲ 82'
  7. 45V. Saarikoski▲ 63'
  8. 46M. Ajoung
KPV-j HLV: Alexandre Ribeiro
  1. 1M. Raniowski
  2. 2D. Kepot
  3. 3F. Friberg▼ 84'
  4. 6S. Sani▼ 84'
  5. 7R. Cardoso
  6. 9W. Wegye
  7. 10J. Adarkwa▼ 63'
  8. 17L. Nuorela
  9. 19A. Chipesse▼ 69'
  10. 21M. Aberg
  11. 29J. Nuorela

Dự bị 7

  1. 12O. Marsyla
  2. 11S. Atakayi▲ 69'
  3. 16L. Nyman▲ 63'
  4. 18J. Petrishin▲ 84'
  5. 23J. Moilanen▲ 84'
  6. 28A. Vesa
  7. 30M. William

Thống kê

00
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MP
27 55 - 31 +24 50
2
OLS
27 61 - 36 +25 47
4
KPV-j
27 44 - 44 0 40
4
KuPS Akatemia
22 39 - 41 -2 33
5
JJK
27 38 - 42 -4 34
6
Tampere United
27 35 - 47 -12 31
7
FC jazz
22 41 - 34 +7 30
8
PKKU
22 41 - 44 -3 30
9
FC Inter Turku II
22 51 - 41 +10 29
10
Rops
22 30 - 46 -16 25
11
EPS
22 25 - 45 -20 24
12
Atlantis
22 31 - 43 -12 23
Thăng hạng Play-off Relegation Round

So sánh

34Trận đấu32
74Ghi được60
48Thủng lưới58
2.18Bàn thắng mỗi trận1.88
8Giữ sạch lưới9
24Trên 2.5 bàn22
41Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu