JJK vs FC jazz
Tỷ số chung cuộc: JJK 1-3 FC jazz tại Ykkönen, 18 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: JJK thắng 5, hòa 3, FC jazz thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ykkönen · Group Stage
- Phong độ
- DDDWL JJK
- DWDWW FC jazz
- 26' 0-1 L. Nuorela
- HT0-1
- 61' ▲ E. Sainila ▼ N. Liimatainen
- 62' ▲ J. Marttila ▼ E. Tuominen
- 62' ▲ J. Pulla ▼ F. Lamminen
- 63' ▲ E. Vare ▼ A. Luhtanen
- 65' 0-2 J. Pulla
- 67' ▲ A. Jalasvaara ▼ P. U. Imonioro
- 73' E. Kaipiainen
- 74' J. Dunyin 1-2
- 80' E. Sainila
- 81' 1-3 J. Pulla
- 85' ▲ B. Traore ▼ A. Aaltonen
- 89' J. Heimonen
- FT1-3
Đội hình
- 1L. Vetri
- 3B. Akdogan
- 6A. Ciriaco
- 8T. Pahkala
- 10J. Dunyin
- 17P. U. Imonioro ▼ 67'
- 19N. Liimatainen ▼ 61'
- 26M. Lundell
- 33A. Tolra
- 35A. Aaltonen ▼ 85'
- 52J. Heimonen
Dự bị 9
- 30A. Oikarinen
- 11E. Sainila ▲ 61'
- 15L. Rainerma
- 16N. Patjas
- 20A. Jalasvaara ▲ 67'
- 22D. Wacklin
- 23V. Maunuksela
- 27B. Traore ▲ 85'
- 72K. Rintamaki
- 1T. Kangasaho
- 2J. Lemio
- 3J. Nuorela
- 4A. Luhtanen ▼ 63'
- 5J. Lakkamaki
- 8E. Kaipiainen
- 11E. Mattila
- 16J. Petrishin
- 17L. Nuorela
- 19F. Lamminen ▼ 62'
- 20E. Tuominen ▼ 62'
Dự bị 7
- 26J. Riihela
- 6N. Aydin
- 9E. Lamberg
- 12E. Vare ▲ 63'
- 14J. Marttila ▲ 62'
- 15A. Furuholm
- 22J. Pulla ▲ 62'
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 23 | 50 - 20 | +30 | 47 | |
| 2 | 23 | 48 - 33 | +15 | 41 | |
| 3 | 23 | 45 - 38 | +7 | 39 | |
| 4 | 23 | 35 - 29 | +6 | 36 | |
| 5 | 23 | 42 - 33 | +9 | 35 | |
| 6 | 23 | 44 - 36 | +8 | 35 | |
| 7 | 23 | 40 - 32 | +8 | 34 | |
| 8 | 23 | 54 - 46 | +8 | 31 | |
| 9 | 22 | 30 - 40 | -10 | 24 | |
| 10 | 23 | 33 - 53 | -20 | 20 | |
| 11 | 22 | 37 - 51 | -14 | 15 | |
| 12 | 23 | 24 - 71 | -47 | 15 |
So sánh
10Trận đấu10
19Ghi được21
25Thủng lưới9
1.9Bàn thắng mỗi trận2.1
1Giữ sạch lưới4
8Trên 2.5 bàn6
10Hiệp hai12