JJK
2 : 4
FT · Hiệp một 0:1
·
FC jazz

JJK vs FC jazz

Tỷ số chung cuộc: JJK 2-4 FC jazz tại Ykkönen, 26 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: JJK thắng 5, hòa 3, FC jazz thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ykkönen · Vòng 8
Sân vận động
Harjun stadion, Jyväskylä
Phong độ
DDDWL JJK
DWDWW FC jazz
  1. 43' 0-1 Lyon Firmino
  2. HT0-1
  3. 46' A. Goljahanpoor 1-1
  4. 55' 1-2 M. Etok
  5. 61' M. Etok
  6. 63' M. Manninen S. Osso
  7. 63' R. Saastamoinen R. García
  8. 63' M. Mahlamäki A. Manninen
  9. 70' R. Räsänen B. Akdogan
  10. 70' 1-3 Lyon Firmino
  11. 75' C. Uwano O. Huttunen
  12. 79' J. Visavuori M. Etok
  13. 85' R. Räsänen 2-3
  14. 90'+2 J. Lehto
  15. 90'+3 J. Lehto J. Lehto
  16. 90' E. Nieminen Lyon Firmino
  17. 90'+6 2-4 W. Riihimäki
  18. FT2-4

Đội hình

JJK HLV: B. Page
  1. 1J. Uronen
  2. 22J. Luoma
  3. 27J. Lahdenmäki
  4. 3B. Akdogan ▼ 70'
  5. 6A. Ciriaco
  6. 4O. Huttunen ▼ 75'
  7. 11A. Kesonen
  8. 9A. Goljahanpoor
  9. 16A. Manninen ▼ 63'
  10. 25R. García ▼ 63'
  11. 7S. Osso ▼ 63'

Dự bị 7

  1. 5M. Manninen ▲ 63'
  2. 15R. Saastamoinen ▲ 63'
  3. 20M. Mahlamäki ▲ 63'
  4. 12R. Räsänen ▲ 70'
  5. 18C. Uwano ▲ 75'
  6. 13L. Rutanen
  7. 30J. Kananen
FC jazz HLV: V. Ulanen
  1. 1R. Simula
  2. 2J. Lemiö
  3. 6C. Campagna
  4. 11J. Rantanen
  5. 8E. Uusitalo
  6. 18T. Ushiyama
  7. 17M. Etok ▼ 79'
  8. 99T. Sasaki
  9. 7W. Riihimäki
  10. 10J. Lehto ▼ 90'
  11. 9Lyon Firmino ▼ 90'

Dự bị 6

  1. 19J. Visavuori ▲ 79'
  2. 22J. Lehto ▲ 90'
  3. 33E. Nieminen ▲ 90'
  4. 3R. Jokinen
  5. 4A. Luhtanen
  6. 28L. Leivo-Jokimäki

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Klubi-04
27 68 - 25 +43 59
2
KPV-j
27 52 - 32 +20 59
3
OLS
27 54 - 42 +12 48
4
Atlantis
27 50 - 34 +16 47
6
FC jazz
27 52 - 59 -7 34
6
Rops
22 36 - 34 +2 30
7
PKKU
22 41 - 43 -2 29
8
JJK
22 33 - 40 -7 28
9
EPS
22 26 - 26 0 27
10
KuPS Akatemia
22 33 - 45 -12 24
11
VIFK
22 25 - 55 -30 12
12
Vaajakoski
22 27 - 58 -31 9
Thăng hạng Play-off Relegation Round

So sánh

32Trận đấu30
45Ghi được56
52Thủng lưới61
1.41Bàn thắng mỗi trận1.87
7Giữ sạch lưới3
22Trên 2.5 bàn21
27Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu