JJK
3 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
FC jazz

JJK vs FC jazz

Tỷ số chung cuộc: JJK 3-1 FC jazz tại Ykkönen, 2 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: JJK thắng 5, hòa 3, FC jazz thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ykkönen · Vòng 8
Phong độ
LDDDW JJK
DWDWW FC jazz
  1. 5' 0-1 J. Lehto11m
  2. 15' M. Mahlamaki 1-1
  3. 22' T. Pahkala
  4. 33' A. Goljahanpoor
  5. 39' J. Dunyin 2-1
  6. HT2-1
  7. 46' B. Haruna L. Stokoe
  8. 46' L. Bradbury J. Rantanen
  9. 56' L. Bradbury
  10. 56' M. Lundell J. Rintatalo
  11. 64' F. Lamminen J. Marttila
  12. 82' M. Lundell
  13. 85' N. Patjas T. Pahkala
  14. 88' A. Tammisto V. Kangasniemi
  15. 90'+4 N. Patjas
  16. 90'+6 A. Ciriaco
  17. 90' M. Mahlamaki 3-1
  18. FT3-1

Đội hình

JJK HLV: B. Elfadl
  1. 1S. Kankaanpaa
  2. 3B. Akdogan
  3. 4O. Huttunen
  4. 6A. Ciriaco
  5. 8T. Pahkala ▼ 85'
  6. 9A. Goljahanpoor
  7. 10J. Dunyin
  8. 20M. Mahlamaki
  9. 21J. Rintatalo ▼ 56'
  10. 22V. Kangasniemi ▼ 88'
  11. 72K. Rintamaki

Dự bị 9

  1. 32J. Pasoja
  2. 2S. Kahari
  3. 13S. Ronka
  4. 15A. Tammisto ▲ 88'
  5. 16N. Patjas ▲ 85'
  6. 18L. Suutarinen
  7. 25O. Veikko
  8. 26M. Lundell ▲ 56'
  9. 28N. Holmalahti
FC jazz HLV: T. Suonperä
  1. 1O. Heino
  2. 2J. Lemio
  3. 3E. Vesala
  4. 6J. Riissanen
  5. 8L. Stokoe ▼ 46'
  6. 9Layon
  7. 10J. Lehto
  8. 11J. Rantanen ▼ 46'
  9. 17J. Marttila ▼ 64'
  10. 20V. Ketonen
  11. 23L. Kyllonen

Dự bị 7

  1. 28R. Koikkalainen
  2. 4A. Luhtanen
  3. 7B. Haruna ▲ 46'
  4. 15L. Bradbury ▲ 46'
  5. 16E. Kiiskila
  6. 18F. Lamminen ▲ 64'
  7. 30N. Aydin

Thống kê

05
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MP
27 55 - 31 +24 50
2
OLS
27 61 - 36 +25 47
4
KPV-j
27 44 - 44 0 40
4
KuPS Akatemia
22 39 - 41 -2 33
5
JJK
27 38 - 42 -4 34
6
Tampere United
27 35 - 47 -12 31
7
FC jazz
22 41 - 34 +7 30
8
PKKU
22 41 - 44 -3 30
9
FC Inter Turku II
22 51 - 41 +10 29
10
Rops
22 30 - 46 -16 25
11
EPS
22 25 - 45 -20 24
12
Atlantis
22 31 - 43 -12 23
Thăng hạng Play-off Relegation Round

So sánh

29Trận đấu33
45Ghi được64
46Thủng lưới56
1.55Bàn thắng mỗi trận1.94
7Giữ sạch lưới9
19Trên 2.5 bàn24
28Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu